Nhận định Sevilla W vs Eibar W - 26 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.78
Tối đa 2 bàn thắng
1.1/10
Kèo 1X2
11.88
1.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.78
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.73
3.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEibar W
xGSevilla W: 0.92Eibar W: 0.88
Kiểm soát bóngSevilla W: 60%Eibar W: 40%
Tổng số cú sútSevilla W: 12Eibar W: 8
Sút trúng đíchSevilla W: 3Eibar W: 2
Sút trượtSevilla W: 5Eibar W: 4
Phạt gócSevilla W: 3Eibar W: 3
Thẻ vàngSevilla W: 1Eibar W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Eibar W
Bàn thắng kỳ vọngSevilla W: 0.87Eibar W: 0.79
Tổng bàn thắngSevilla W: 2.9Eibar W: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSevilla W: 1.3Eibar W: 0.5
Bàn thuaSevilla W: 1.6Eibar W: 1.7
Kiểm soát bóngSevilla W: 50%Eibar W: 37%
Tổng số cú sútSevilla W: 10.9Eibar W: 8.2
Sút trúng đíchSevilla W: 3.4Eibar W: 2
Sút trượtSevilla W: 4.7Eibar W: 4.1
Phạm lỗiSevilla W: 13.4Eibar W: 8.9
Phạt gócSevilla W: 3.2Eibar W: 3.3
Việt vịSevilla W: 2.7Eibar W: 1.3
Thẻ vàngSevilla W: 2.11Eibar W: 1.8
Tổng số đường chuyềnSevilla W: 354Eibar W: 271
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eibar W
ThắngSevilla W: 4Eibar W: 2
Trên 1.5 bànSevilla W: 8Eibar W: 7
Trên 2.5 bànSevilla W: 6Eibar W: 4
Trên 3.5 bànSevilla W: 3Eibar W: 2
Cả hai đội ghi bànSevilla W: 3Eibar W: 2
Thắng bất ngờSevilla W: 0Eibar W: 0
Thua bất ngờSevilla W: 0Eibar W: 1
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
31 thg 8, 25
Eibar W0
Sevilla W1
18 thg 5, 25
Sevilla W1
Eibar W3
11 thg 1, 25
Eibar W0
Sevilla W3
13 thg 4, 24
Eibar W3
Sevilla W0
28 thg 1, 24
Sevilla W3
Eibar W0
26 thg 3, 22
Sevilla W4
Eibar W1
05 thg 9, 21
Eibar W3
Sevilla W2
07 thg 2, 21
Eibar W1
Sevilla W3
09 thg 12, 20
Sevilla W0
Eibar W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 126-9 | 84 |
| 2 |
|
29 | 63-18 | 69 |
| 3 |
|
29 | 59-27 | 63 |
| 4 |
|
29 | 47-22 | 51 |
| 5 |
|
29 | 63-37 | 51 |
| 6 |
|
29 | 36-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 31-43 | 41 |
| 8 |
|
29 | 33-46 | 40 |
| 9 |
|
29 | 41-55 | 37 |
| 10 |
|
29 | 27-46 | 36 |
| 11 |
|
29 | 34-52 | 31 |
| 12 |
|
29 | 28-44 | 30 |
| 13 |
|
29 | 16-46 | 25 |
| 14 |
|
29 | 28-52 | 21 |
| 15 |
|
29 | 22-74 | 14 |
| 16 |
|
29 | 18-61 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation