1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai

Shabab Al Ahli Dubai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €44.30m
KEY INSIGHT Shabab Al Ahli Dubai bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLW
122 Trận đấu đã nhận định
72.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:45

Kết thúc
red card Tractor Sazi
Tractor Sazi
0 : 3
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab A
4.5
3.7
1.95

2

1.95

U3.5

1.28

NO

1.82

2

1.95
5.4/10

12:30

Kết thúc
Al Ain
Al Ain
3 : 2
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab A
2.6
3.25
2.82

1

2.6

O2.5

1.9

NO

2.12

1X

1.47
3/10

12:30

Kết thúc
red card Shabab A
Shabab Al Ahli Dubai
2 : 1
Al-Jazira
Al-Jazira
1.65
3.9
5.45

1

1.65

U3.5

1.4

NO

2.05

1

1.65
6.7/10

09:55

Kết thúc
red card Al Jazira
Al Jazira
1 : 0
Shabab
Shabab A
5
3.5
1.85

1X

1.95

O1.5

1.28

YES

1.78

O1.5

1.28
4.6/10

12:30

Kết thúc
Dibba A
Dibba Al-Fujairah
0 : 4
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab A
12
7.1
1.2

2

1.2

O2.5

1.47

YES

2.12

H2

1.57
10/10

12:30

Kết thúc
Shabab A
Shabab
5 : 1
Ittihad Kalba
Ittihad Kalba red card
1.25
6.5
16.5

1

1.25

O2.5

1.5

NO

1.87

1

1.25
10/10

12:30

Kết thúc
Al Wasl (Uae)
Al Wasl (Uae)
1 : 1
Shabab
Shabab A
3.45
3.4
2.12

2

2.12

O1.5

1.3

YES

1.72

X2

1.35
6.4/10

12:30

Kết thúc
Al Dhafra
Al Dhafra
0 : 5
Shabab
Shabab A
7.75
4.75
1.41

2

1.41

O2.5

1.61

NO

1.88

2

1.41
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shabab Al Ahli Dubai

Bạn đang tìm nhận định Shabab Al Ahli Dubai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Shabab Al Ahli Dubai được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 122 trận đấu có sự tham gia của Shabab Al Ahli Dubai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của AFC Champions League Elite, Shabab Al Ahli Dubai đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Shabab Al Ahli Dubai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €44.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Shabab Al Ahli Dubai đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

AFC Champions League EliteWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4610
Thắng235
Hòa202
Thua033
Bàn thắng ghi được71320
Bàn thắng để thủng lưới21416
Trung bình ghi bàn1.82.22.0
Trung bình thủng lưới0.52.31.6
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 3 G
4-2-3-1 3 G
4-4-1-1 2 G
4-1-4-1 2 G
16 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 60%
6 Trận
Tài 2.5 40%
4 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Breno Cascardo
Breno Cascardo
22 MID 7.46
F. Cartabia
F. Cartabia
32 MID 7.37
Guilherme Bala
Guilherme Bala
24 MID 7.28
Renan
Renan
23 DEF 7.10
S. Ezatolahi
S. Ezatolahi
29 MID 7.10
Kauan Santos
Kauan Santos
21 DEF 6.94
Mohammad Juma
Mohammad Juma
19 FWD 6.93
Kaiky
Kaiky
21 DEF 6.90
Thiago
Thiago
20 FWD 6.90
Mateusão
Mateusão
21 FWD 6.88
N. Maksimović
N. Maksimović
30 MID 6.77
G. Suárez
G. Suárez
32 MID 6.77
Sultan Adil
Sultan Adil
21 FWD 6.76
Hamad Al Meqebaali
Hamad Al Meqebaali
22 GK 6.74
Sebastían González Baquero
Sebastían González Baquero
22 MID 6.70
M. Seifi
M. Seifi
22 DEF 6.67
Eid Khamis
Eid Khamis
26 MID 6.63
Yuri César
Yuri César
25 MID 6.62
Rikelme
Rikelme
22 DEF 6.60
M. Dabbur
M. Dabbur
33 FWD 6.55
Yahya Al Ghassani
Yahya Al Ghassani
27 MID 6.55
Igor Gomes
Igor Gomes
24 DEF 6.52
R. Ghandipour
R. Ghandipour
19 FWD 6.50
D. García
D. García
22 MID 6.50
Mateus Henrique
Mateus Henrique
23 DEF 6.44
Bogdan Planić
Bogdan Planić
33 DEF 6.40
Harib Abdalla Suhail
Harib Abdalla Suhail
23 MID 6.30
S. Azmoun
S. Azmoun
30 FWD 6.30
Thiago
Thiago
20 FWD 6.30
João Marcelo
João Marcelo
20 FWD 6.25