Shabab Al Ahli Dubai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shabab A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Shabab A
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
11:25 Kết thúc |
Baniyas SC
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
12:45 Kết thúc |
Shabab A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
11:20 Kết thúc |
Shabab A
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6/10 |
10:45 Kết thúc |
Tractor Sazi
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Ain
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3/10 |
12:30 Kết thúc |
Shabab A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
09:55 Kết thúc |
Al Jazira
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Dibba A
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
H2 |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
Shabab A
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shabab Al Ahli Dubai
Bạn đang tìm nhận định Shabab Al Ahli Dubai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shabab Al Ahli Dubai, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Shabab Al Ahli Dubai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Shabab Al Ahli Dubai đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 2 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Shabab Al Ahli Dubai đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.75 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Shabab Al Ahli Dubai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €44.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shabab Al Ahli Dubai đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 28 | 59 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 7 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 2.2 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.5 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 9 | 13 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
João Marcelo
|
20 | FWD | 7.70 |
|
Yuri César
|
25 | MID | 7.62 |
|
F. Cartabia
|
32 | MID | 7.41 |
|
Guilherme Bala
|
24 | MID | 7.31 |
|
Mateus Henrique
|
23 | DEF | 7.29 |
|
Kauan Santos
|
21 | DEF | 7.23 |
|
Renan
|
23 | DEF | 7.14 |
|
S. Ezatolahi
|
29 | MID | 7.10 |
|
Yahya Al Ghassani
|
27 | MID | 7.03 |
|
Igor Gomes
|
24 | DEF | 7.01 |
|
Breno Cascardo
|
22 | MID | 6.98 |
|
Bogdan Planić
|
33 | DEF | 6.96 |
|
Mateusão
|
21 | FWD | 6.94 |
|
S. Azmoun
|
30 | FWD | 6.92 |
|
N. Maksimović
|
30 | MID | 6.89 |
|
Hamad Al Meqebaali
|
22 | GK | 6.84 |
|
Eid Khamis
|
26 | MID | 6.83 |
|
Mohammad Juma
|
19 | FWD | 6.83 |
|
M. Seifi
|
22 | DEF | 6.83 |
|
Rikelme
|
22 | DEF | 6.70 |
|
Thiago
|
20 | FWD | 6.60 |
|
D. García
|
22 | MID | 6.54 |
|
Sultan Adil
|
21 | FWD | 6.46 |
|
Kaiky
|
21 | DEF | 6.33 |
|
H. Al Meqebaali
|
22 | GK | 5.90 |





