1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai

Shabab Al Ahli Dubai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €44.30m
KEY INSIGHT Shabab Al Ahli Dubai bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất
TREND Shabab Al Ahli Dubai có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDL
79 Trận đấu đã nhận định
74.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shabab A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2 : 0
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab A
2
3.75
4

1

2

O2.5

1.55

YES

1.53

1X

1.29
6.1/10

11:30

Kết thúc
Shabab A
Shabab Al Ahli Dubai
1 : 1
Al Bataeh
Al Bataeh
1.44
5
8

1

1.44

O2.5

1.48

YES

1.83

O2.5

1.48
6.5/10

11:25

Kết thúc
Baniyas SC
Baniyas SC
2 : 2
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab A
9
5.45
1.35

2

1.35

O2.5

1.55

NO

1.9

O2.5

1.55
5.1/10

12:45

Kết thúc
Shabab A
Shabab Al Ahli Dubai
2 : 1
Al Nasr
Al Nasr
1.47
4.7
6.4

1

1.47

O2.5

1.46

YES

1.67

O2.5

1.46
4.6/10

11:20

Kết thúc
Shabab A
Shabab Al Ahli Dubai
3 : 3
Khorfakkan
Khorfakkan
1.28
6.25
11

1

1.28

O2.5

1.42

NO

1.91

O2.5

1.42
6/10

10:45

Kết thúc
red card Tractor Sazi
Tractor Sazi
0 : 3
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab A
4.5
3.7
1.95

2

1.95

U3.5

1.28

NO

1.82

2

1.95
5.4/10

12:30

Kết thúc
Al Ain
Al Ain
3 : 2
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab A
2.6
3.25
2.82

1

2.6

O2.5

1.9

NO

2.12

1X

1.47
3/10

12:30

Kết thúc
red card Shabab A
Shabab Al Ahli Dubai
2 : 1
Al-Jazira
Al-Jazira
1.65
3.9
5.45

1

1.65

U3.5

1.4

NO

2.05

1

1.65
6.7/10

09:55

Kết thúc
red card Al Jazira
Al Jazira
1 : 0
Shabab
Shabab A
5
3.5
1.85

1X

1.95

O1.5

1.28

YES

1.78

O1.5

1.28
4.6/10

12:30

Kết thúc
Dibba A
Dibba Al-Fujairah
0 : 4
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab A
12
7.1
1.2

2

1.2

O2.5

1.47

YES

2.12

H2

1.57
10/10

12:30

Kết thúc
Shabab A
Shabab
5 : 1
Ittihad Kalba
Ittihad Kalba red card
1.25
6.5
16.5

1

1.25

O2.5

1.5

NO

1.87

1

1.25
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shabab Al Ahli Dubai

Bạn đang tìm nhận định Shabab Al Ahli Dubai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shabab Al Ahli Dubai, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của Shabab Al Ahli Dubai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Shabab Al Ahli Dubai đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shabab Al Ahli Dubai đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.70 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Shabab Al Ahli Dubai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €44.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shabab Al Ahli Dubai đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Shabab Al Ahli Dubai chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
João Marcelo
João Marcelo
20 FWD 7.70
Yuri César
Yuri César
25 MID 7.62
F. Cartabia
F. Cartabia
32 MID 7.41
Guilherme Bala
Guilherme Bala
24 MID 7.31
Mateus Henrique
Mateus Henrique
23 DEF 7.29
Kauan Santos
Kauan Santos
21 DEF 7.23
Renan
Renan
23 DEF 7.14
S. Ezatolahi
S. Ezatolahi
29 MID 7.10
Yahya Al Ghassani
Yahya Al Ghassani
27 MID 7.03
Igor Gomes
Igor Gomes
24 DEF 7.01
Breno Cascardo
Breno Cascardo
22 MID 6.98
Bogdan Planić
Bogdan Planić
33 DEF 6.96
Mateusão
Mateusão
21 FWD 6.94
S. Azmoun
S. Azmoun
30 FWD 6.92
N. Maksimović
N. Maksimović
30 MID 6.89
Hamad Al Meqebaali
Hamad Al Meqebaali
22 GK 6.84
Eid Khamis
Eid Khamis
26 MID 6.83
Mohammad Juma
Mohammad Juma
19 FWD 6.83
M. Seifi
M. Seifi
22 DEF 6.83
Rikelme
Rikelme
22 DEF 6.70
Thiago
Thiago
20 FWD 6.60
D. García
D. García
22 MID 6.54
Sultan Adil
Sultan Adil
21 FWD 6.46
Kaiky
Kaiky
21 DEF 6.33
H. Al Meqebaali
H. Al Meqebaali
22 GK 5.90