Nhận định Shelbourne vs Bohemians - 22 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.34
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
7.1/10
Kèo 1X2
X21.47
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.34
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.88
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBohemians
xGShelbourne: 1.17Bohemians: 1.37
Kiểm soát bóngShelbourne: 43%Bohemians: 57%
Tổng số cú sútShelbourne: 12Bohemians: 13
Sút trúng đíchShelbourne: 4Bohemians: 4
Sút trượtShelbourne: 4Bohemians: 6
Phạt gócShelbourne: 4Bohemians: 5
Thẻ vàngShelbourne: 2Bohemians: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Bohemians
Bàn thắng kỳ vọngShelbourne: 1.47Bohemians: 1.46
Tổng bàn thắngShelbourne: 2.7Bohemians: 3.8
Bàn thắng ghi đượcShelbourne: 1.5Bohemians: 1.9
Bàn thuaShelbourne: 1.2Bohemians: 1.9
Kiểm soát bóngShelbourne: 49%Bohemians: 59%
Tổng số cú sútShelbourne: 15.1Bohemians: 14.6
Sút trúng đíchShelbourne: 5.1Bohemians: 4.8
Sút trượtShelbourne: 5.5Bohemians: 5.9
Phạm lỗiShelbourne: 10.8Bohemians: 11.7
Phạt gócShelbourne: 4.6Bohemians: 5.9
Việt vịShelbourne: 2.1Bohemians: 1
Thẻ vàngShelbourne: 2.7Bohemians: 1.8
Tổng số đường chuyềnShelbourne: 406Bohemians: 481
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bohemians
ThắngShelbourne: 4Bohemians: 4
Trên 1.5 bànShelbourne: 7Bohemians: 10
Trên 2.5 bànShelbourne: 6Bohemians: 9
Trên 3.5 bànShelbourne: 3Bohemians: 6
Cả hai đội ghi bànShelbourne: 7Bohemians: 10
Thắng bất ngờShelbourne: 0Bohemians: 0
Thua bất ngờShelbourne: 1Bohemians: 0
Đối đầu
11
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
04 thg 5, 26
Bohemians2
Shelbourne2
16 thg 3, 26
Shelbourne0
Bohemians0
24 thg 1, 26
Bohemians2
Shelbourne2
26 thg 10, 25
Bohemians2
Shelbourne3
09 thg 8, 25
Shelbourne2
Bohemians2
16 thg 5, 25
Bohemians1
Shelbourne0
11 thg 4, 25
Shelbourne1
Bohemians0
06 thg 9, 24
Bohemians1
Shelbourne1
23 thg 8, 24
Shelbourne1
Bohemians1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 52-25 | 59 |
| 2 |
|
31 | 49-31 | 59 |
| 3 |
|
31 | 55-37 | 56 |
| 4 |
|
32 | 45-42 | 41 |
| 5 |
|
32 | 49-53 | 41 |
| 6 |
|
31 | 41-44 | 39 |
| 7 |
|
31 | 41-47 | 37 |
| 8 |
|
32 | 44-54 | 34 |
| 9 |
|
32 | 38-51 | 34 |
| 10 |
|
32 | 24-54 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation