icon back

Shortan

Shortan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Shortan không thắng sân khách trong 17 trận gần nhất
TREND Shortan để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Shortan không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDD
8 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

終了
Qizilqum
Qizilqum
3 : 3
Shortan Guzor
Shortan Guzor
1.87
3.4
4.6

1

1.87

O1.5

1.34

YES

1.97

O1.5

1.34
5.8/10

07:00

終了
Shortan Guzor
Shortan Guzor
1 : 1
Buxoro
Buxoro
3.6
3.5
2.15

2

2.15

O1.5

1.36

NO

1.86

2

2.15
5/10

09:00

終了
Surkhon
Surkhon
1 : 0
Shortan Guzor
Shortan Guzor
1.48
3.88
6

1

1.48

O1.5

1.27

NO

1.72

1

1.48
5.4/10

09:30

終了
Shortan Guzor
Shortan Guzor
4 : 3
Olmaliq
Olmaliq
4.8
3.76
1.6

X

3.76

O2.5

1.74

YES

1.77

O2.5

1.74
1/10

08:30

終了
Shortan Guzor
Shortan
0 : 2
Neftchi
Neftchi
7.9
4.25
1.36

1X

2.83

U3.5

1.31

NO

1.63

U3.5

1.31
4.5/10

10:30

終了
Andijan
Andijan
4 : 3
Shortan
Shortan
1.6
3.7
5

2

5

U3.5

1.29

NO

1.79

U3.5

1.29
4.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Shortan. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 8 trận đấu có sự tham gia của Shortan với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueUzbekistan • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng303
Hòa358
Thua91019
Bàn thắng ghi được171027
Bàn thắng để thủng lưới292857
Trung bình ghi bàn1.10.70.9
Trung bình thủng lưới1.91.91.9
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn4913
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-3
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 7
31-45 5
46-60 9
61-75 3
76-90 5
43 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
17 Trận
Tài 1.5 17%
5 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Sharipov
D. Sharipov
21 - 6.64
B. Suvonov
B. Suvonov
24 FWD -
G. Qodirov
G. Qodirov
19 FWD -
J. Hasanov
J. Hasanov
25 FWD -
U. Khudoyberdyev
U. Khudoyberdyev
30 FWD -
A. Ergashboyev
A. Ergashboyev
22 FWD -
O. Asadov
O. Asadov
21 FWD -
A. Toshkuziev
A. Toshkuziev
27 MID -
A. Saitkhonov
A. Saitkhonov
23 MID -
K. Saidazimov
K. Saidazimov
26 MID -
B. Rahmatov
B. Rahmatov
22 MID -
S. Nuriddinov
S. Nuriddinov
24 MID -
S. Nematjonov
S. Nematjonov
22 MID -
Temur Mamasidiqov
Temur Mamasidiqov
23 MID -
S. Kuziev
S. Kuziev
29 MID -
N. Khasanov
N. Khasanov
31 MID -
D. Narzullayev
D. Narzullayev
30 MID -
M. Jabborov
M. Jabborov
26 MID -
A. Anvarov
A. Anvarov
20 MID -
S. Sultonmurodov
S. Sultonmurodov
24 DEF -
S. Saydullayev
S. Saydullayev
22 DEF -
A. Pirmuhamedov
A. Pirmuhamedov
23 DEF -
J. Mannonov
J. Mannonov
28 DEF -
S. Eshbutaev
S. Eshbutaev
29 GK -