Nhận định Shortan vs Metalourg - 4 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
12.80
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.09
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMetalourg
Kiểm soát bóngShortan: 49%Metalourg: 51%
Tổng số cú sútShortan: 9Metalourg: 7
Sút trúng đíchShortan: 4Metalourg: 2
Sút trượtShortan: 5Metalourg: 5
Phạt gócShortan: 2Metalourg: 3
Kiểm soát bóngShortan: 51%Metalourg: 49%
Tổng số cú sútShortan: 10Metalourg: 10
Sút trúng đíchShortan: 3Metalourg: 2
Sút trượtShortan: 7Metalourg: 8
Phạt gócShortan: 4Metalourg: 4
Kiểm soát bóngShortan: 51%49%Metalourg: 49%51%
Tổng số cú sútShortan: 109Metalourg: 107
Sút trúng đíchShortan: 34Metalourg: 22
Sút trượtShortan: 75Metalourg: 85
Phạt gócShortan: 42Metalourg: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Metalourg
Tổng bàn thắngShortan: 2.8Metalourg: 2.3
Bàn thắng ghi đượcShortan: 1.8Metalourg: 1.4
Bàn thuaShortan: 1Metalourg: 0.9
Kiểm soát bóngShortan: 47%Metalourg: 53%
Tổng số cú sútShortan: 10.8Metalourg: 10.8
Sút trúng đíchShortan: 4.9Metalourg: 5.5
Sút trượtShortan: 5.9Metalourg: 5.3
Phạt gócShortan: 3Metalourg: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Metalourg
ThắngShortan: 6Metalourg: 4
Trên 1.5 bànShortan: 8Metalourg: 9
Trên 2.5 bànShortan: 5Metalourg: 4
Trên 3.5 bànShortan: 3Metalourg: 1
Cả hai đội ghi bànShortan: 6Metalourg: 7
Thắng bất ngờShortan: 0Metalourg: 0
Thua bất ngờShortan: 0Metalourg: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
1Thắng
1Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.1Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
26 thg 82017
Shortan
Metalourg01
31 thg 32017
Metalourg
Shortan42
13 thg 82016
Shortan
Metalourg10
02 thg 42016
Metalourg
Shortan32
20 thg 112015
Metalourg
Shortan10
30 thg 62015
Shortan
Metalourg03
08 thg 112013
Shortan
Metalourg33
02 thg 32013
Metalourg
Shortan10
19 thg 102012
Metalourg
Shortan40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-14 | 58 |
| 2 |
|
23 | 51-17 | 47 |
| 3 |
|
23 | 40-23 | 46 |
| 4 |
|
23 | 43-27 | 41 |
| 5 |
|
23 | 39-33 | 40 |
| 6 |
|
23 | 38-30 | 39 |
| 7 |
|
22 | 31-24 | 37 |
| 8 |
|
22 | 43-28 | 36 |
| 9 |
|
23 | 32-34 | 29 |
| 10 |
|
23 | 28-44 | 25 |
| 11 |
|
23 | 24-32 | 24 |
| 12 |
|
23 | 18-51 | 13 |
| 13 |
|
23 | 22-56 | 13 |
| 14 |
|
23 | 12-57 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs