icon back

SJK

SJK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.35m
KEY INSIGHT SJK có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND SJK có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND SJK có trên 2.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
63 Trận đấu đã nhận định
55.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Finalizado
SJK
SJK
0 : 6
VPS
VPS
1.78
3.6
4

1

1.78

O2.5

1.55

NO

2.36

1

1.78
7.3/10

07:00

Finalizado
Ilves
Ilves
3 : 1
SJK
SJK red card
1.72
4.05
4.7

1

1.72

O2.5

1.55

YES

1.55

1X

1.2
7.3/10

08:30

Finalizado
SJK
SJK
3 : 0
KuPS
KuPS
1.02
22
50

2

50

O2.5

1.57

YES

2.7

X2

8.5
7.3/10

10:00

Finalizado
AC Oulu
AC Oulu
3 : 0
SJK
SJK
2.65
3.55
2.6

X2

1.5

O2.5

1.6

YES

1.52

GG

1.52
4/10

08:30

Finalizado
SJK
SJK
1 : 2
FF Jaro
FF Jaro red card
1.67
4.4
5.1

1

1.67

O2.5

1.67

YES

1.74

1

1.67
8/10

09:00

Finalizado
SJK
SJK
3 : 0
Gnistan
Gnistan red card
1.4
5.2
5.89

1

1.4

O3.5

1.62

YES

1.36

O3.5

1.62
8/10

12:00

Finalizado
Ilves
Ilves
3 : 3
SJK
SJK
1.69
4.3
4.01

X

4.3

O2.5

1.33

YES

1.37

O2.5

1.33
8/10

12:00

Finalizado
red card Inter Turku
Inter Turku
2 : 2
SJK
SJK
1.67
4.2
4.2

2

4.2

O2.5

1.4

YES

1.45

O2.5

1.4
4.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng SJK. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 63 trận đấu có sự tham gia của SJK với tỷ lệ trúng 55.56% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League CupFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng101
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được415
Bàn thắng để thủng lưới268
Trung bình ghi bàn2.00.51.3
Trung bình thủng lưới1.03.02.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 2
61-75 4
76-90 1
9 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kelvin Pires
Kelvin Pires
25 DEF -
M. Rodríguez
M. Rodríguez
22 GK -
S. Chukwudi
S. Chukwudi
22 DEF -
O. Tessilimi
O. Tessilimi
21 FWD -
L. Laine
L. Laine
20 FWD -
M. Könkkölä
M. Könkkölä
22 FWD -
M. Bojang
M. Bojang
24 FWD -
S. Sulaiman
S. Sulaiman
19 MID -
A. Machaal
A. Machaal
18 MID -
P. Padera
P. Padera
19 MID -
T. Koivisto
T. Koivisto
21 DEF -
G. Oksanen
G. Oksanen
19 DEF -
A. Liljaniemi
A. Liljaniemi
21 DEF -
N. Tahmbi
N. Tahmbi
22 DEF -
A. Atarah
A. Atarah
20 FWD -
J. Streng
J. Streng
24 FWD -
K. Paananen
K. Paananen
22 FWD -
E. Mastokangas
E. Mastokangas
24 FWD -
R. Karjalainen
R. Karjalainen
29 FWD -
S. Yussif
S. Yussif
23 MID -
M. Arsalo
M. Arsalo
23 MID -
V. Gasc
V. Gasc
25 MID -
Babacar Fati
Babacar Fati
25 DEF -
O. Väistö
O. Väistö
20 DEF -
R. Paunio
R. Paunio
23 GK -
H. Riihimäki
H. Riihimäki
22 GK -