Slask Wroclaw Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Slask Wroclaw Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Gornik Zabrze
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:00 Kết thúc |
Slask Wroclaw
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Slask Wroclaw
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Slask Wroclaw
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
14:15 Kết thúc |
Polonia Bytom
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Slask Wroclaw
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Gornik L
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Stal Mielec
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Slask Wroclaw
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slask Wroclaw
Bạn đang tìm nhận định Slask Wroclaw? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Slask Wroclaw, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Slask Wroclaw với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Slask Wroclaw đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (2.9 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Slask Wroclaw hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.26m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Slask Wroclaw đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Slask Wroclaw chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 1 | 8 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 4 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 3 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.7 | 4.0 | 2.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 3.0 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |






