Nhận định Gornik Zabrze vs Slask Wroclaw - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
11.82
3.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.55
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Slask Wroclaw
Tổng bàn thắngGornik Zabrze: 2.5Slask Wroclaw: 3.6
Bàn thắng ghi đượcGornik Zabrze: 1.6Slask Wroclaw: 2.7
Bàn thuaGornik Zabrze: 0.9Slask Wroclaw: 0.9
Kiểm soát bóngGornik Zabrze: 48%Slask Wroclaw: 54%
Tổng số cú sútGornik Zabrze: 13.4Slask Wroclaw: 16.5
Sút trúng đíchGornik Zabrze: 4.8Slask Wroclaw: 6.5
Sút trượtGornik Zabrze: 4.6Slask Wroclaw: 10
Phạm lỗiGornik Zabrze: 10.4Slask Wroclaw: 10.7
Phạt gócGornik Zabrze: 5Slask Wroclaw: 5.3
Việt vịGornik Zabrze: 1.4Slask Wroclaw: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slask Wroclaw
ThắngGornik Zabrze: 5Slask Wroclaw: 6
Trên 1.5 bànGornik Zabrze: 6Slask Wroclaw: 8
Trên 2.5 bànGornik Zabrze: 5Slask Wroclaw: 8
Trên 3.5 bànGornik Zabrze: 2Slask Wroclaw: 8
Cả hai đội ghi bànGornik Zabrze: 4Slask Wroclaw: 6
Thắng bất ngờGornik Zabrze: 0Slask Wroclaw: 0
Thua bất ngờGornik Zabrze: 0Slask Wroclaw: 0
Đối đầu
5
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 25
Gornik Zabrze2
Slask Wroclaw0
09 thg 11, 24
Slask Wroclaw0
Gornik Zabrze1
14 thg 4, 24
Gornik Zabrze2
Slask Wroclaw0
08 thg 10, 23
Slask Wroclaw1
Gornik Zabrze1
23 thg 4, 23
Gornik Zabrze2
Slask Wroclaw0
08 thg 10, 22
Slask Wroclaw4
Gornik Zabrze1
21 thg 5, 22
Slask Wroclaw3
Gornik Zabrze4
03 thg 12, 21
Gornik Zabrze3
Slask Wroclaw1
16 thg 4, 21
Gornik Zabrze1
Slask Wroclaw1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 11-4 | 16 |
| 2 |
|
7 | 15-6 | 15 |
| 3 |
|
6 | 12-7 | 15 |
| 4 |
|
6 | 11-8 | 12 |
| 5 |
|
7 | 13-11 | 11 |
| 6 |
|
7 | 13-13 | 10 |
| 7 |
|
6 | 12-9 | 9 |
| 8 |
|
6 | 7-5 | 9 |
| 9 |
|
5 | 7-4 | 8 |
| 10 |
|
5 | 5-4 | 8 |
| 11 |
|
7 | 6-8 | 8 |
| 12 |
|
7 | 6-13 | 8 |
| 13 |
|
7 | 10-10 | 7 |
| 14 |
|
7 | 9-11 | 6 |
| 15 |
|
7 | 8-13 | 5 |
| 16 |
|
5 | 3-10 | 4 |
| 17 |
|
5 | 8-12 | 3 |
| 18 |
|
6 | 6-14 | 0 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation