icon back

NK Slaven Belupo

NK Slaven Belupo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.02m
KEY INSIGHT NK Slaven Belupo bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND NK Slaven Belupo không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất
TREND NK Slaven Belupo không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDD
154 Trận đấu đã nhận định
68.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Slaven Belupo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.39
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:15

Próximo
Din. Zagreb
Din. Zagreb
vs
Slaven Belupo
Slaven Belupo
1.34
5.3
9.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Finalizado
Slaven Belupo
Slaven Belupo
1 : 1
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
1.98
3.4
3.95

1

1.98

U3.5

1.33

NO

2

1

1.98
6.9/10

10:00

Finalizado
Gorica
Gorica
2 : 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo
2.37
3.3
3.45

X

3.3

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
6.9/10

13:00

Finalizado
Slaven Belupo
Slaven Belupo
1 : 0
Istra 1961
Istra 1961
2.22
3.4
3.6

1

2.22

O1.5

1.36

YES

1.86

1X

1.37
8.5/10

13:00

Finalizado
Vukovar 1991
Vukovar 1991
2 : 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo
2.75
3.25
2.79

X2

1.52

U3.5

1.34

YES

1.73

U3.5

1.34
4.5/10

13:00

Finalizado
Slaven Belupo
Slaven Belupo
2 : 0
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
2.52
3.3
3

X

3.3

O1.5

1.32

YES

1.71

O1.5

1.32
4.5/10

12:15

Finalizado
Hajduk Split
Hajduk Split
2 : 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo
1.55
4
7

1

1.55

O1.5

1.32

YES

2.1

O1.5

1.32
5.3/10

12:45

Finalizado
Slaven Belupo
Slaven Belupo
0 : 2
NK Varazdin
NK Varazdin red card
2.55
3.35
3.05

1

2.55

U3.5

1.26

NO

1.93

1X

1.42
8.5/10

12:15

Finalizado
red card Rijeka
Rijeka
2 : 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo
1.6
3.95
6

1

1.6

U3.5

1.31

NO

1.81

1

1.6
5.6/10

10:00

Finalizado
Osijek
Osijek
0 : 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo
2.5
3.2
3.05

2

3.05

O1.5

1.39

YES

1.89

AS

1.4
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng NK Slaven Belupo. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 154 trận đấu có sự tham gia của NK Slaven Belupo với tỷ lệ trúng 68.83% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng729
Hòa257
Thua358
Bàn thắng ghi được201333
Bàn thắng để thủng lưới152136
Trung bình ghi bàn1.71.11.4
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
4-4-2 1 G
4-3-3 1 G
50 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 46%
11 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Jagusic
A. Jagusic
20 MID 7.81
L. Crepulja
L. Crepulja
32 MID 6.96
J. Mitrović
J. Mitrović
25 FWD 6.89
I. Nestorovski
I. Nestorovski
35 FWD 6.86
T. Božić
T. Božić
38 DEF 6.84
M. Agbekpornu
M. Agbekpornu
27 MID 6.84
K. Išasegi
K. Išasegi
25 DEF 6.81
I. Čović
I. Čović
35 GK 6.80
V. Međimorec
V. Međimorec
29 DEF 6.80
L. Bošnjak
L. Bošnjak
19 MID 6.80
M. Caimacov
M. Caimacov
27 MID 6.79
Adriano Jagušić
Adriano Jagušić
20 MID 6.78
A. Jakir
A. Jakir
22 DEF 6.74
F. Krušelj
F. Krušelj
20 DEF 6.72
A. Šuto
A. Šuto
25 FWD 6.71
L. Zuta
L. Zuta
33 DEF 6.71
D. Kovačić
D. Kovačić
31 DEF 6.70
I. Ćubelić
I. Ćubelić
22 MID 6.70
E. Ridjan
E. Ridjan
20 DEF 6.70
F. Jović
F. Jović
25 DEF 6.70
M. Dabro
M. Dabro
28 FWD 6.68
O. Hadžikić
O. Hadžikić
29 GK 6.64
G. Sivalec
G. Sivalec
17 MID 6.61
Ivan Božić
Ivan Božić
28 MID 6.60
A. Grgić
A. Grgić
31 DEF 6.60
F. Mažar
F. Mažar
20 FWD 6.57
Z. Katalinić
Z. Katalinić
21 DEF 6.53
A. Liber
A. Liber
24 MID 6.49
A. Filipović
A. Filipović
28 FWD 6.37
I. Lepinjica
I. Lepinjica
26 FWD 6.35
E. Qestaj
E. Qestaj
19 FWD 6.33
Marko Aščić
Marko Aščić
18 FWD 6.30
Mateo Barać
Mateo Barać
25 DEF 6.17