NK Slaven Belupo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Slaven B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Slaven B
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Lokomotiva Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
11:45 Kết thúc |
Slaven B
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
NK Varazdin
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
10:30 Kết thúc |
HNK Rijeka
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8/10 |
11:45 Kết thúc |
Slaven B
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
09:00 Kết thúc |
Slaven Belupo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Din. Zagreb
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:30 Kết thúc |
Slaven Belupo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược NK Slaven Belupo
Bạn đang tìm nhận định NK Slaven Belupo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho NK Slaven Belupo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của NK Slaven Belupo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, NK Slaven Belupo đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, NK Slaven Belupo đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.05 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
NK Slaven Belupo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định NK Slaven Belupo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 18 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 29 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Jagusic
|
20 | MID | 7.81 |
|
L. Crepulja
|
32 | MID | 7.09 |
|
M. PetroviÄ
|
19 | DEF | 6.90 |
|
T. Božić
|
38 | DEF | 6.85 |
|
M. Agbekpornu
|
27 | MID | 6.84 |
|
I. Nestorovski
|
35 | FWD | 6.83 |
|
J. Mitrović
|
25 | FWD | 6.80 |
|
I. Čović
|
35 | GK | 6.80 |
|
F. Mažar
|
20 | FWD | 6.80 |
|
M. Caimacov
|
27 | MID | 6.79 |
|
Adriano Jagušić
|
20 | MID | 6.78 |
|
K. Išasegi
|
25 | DEF | 6.77 |
|
O. Hadžikić
|
29 | GK | 6.74 |
|
A. Grgić
|
31 | DEF | 6.74 |
|
D. Kovačić
|
31 | DEF | 6.71 |
|
A. Šuto
|
25 | FWD | 6.71 |
|
A. Jakir
|
22 | DEF | 6.70 |
|
I. Ćubelić
|
22 | MID | 6.70 |
|
L. Zuta
|
33 | DEF | 6.70 |
|
G. Sivalec
|
17 | DEF | 6.70 |
|
E. Ridjan
|
20 | DEF | 6.70 |
|
V. Međimorec
|
29 | DEF | 6.66 |
|
F. Krušelj
|
20 | DEF | 6.63 |
|
Ivan Božić
|
28 | MID | 6.62 |
|
M. Dabro
|
28 | FWD | 6.62 |
|
Z. Katalinić
|
21 | DEF | 6.59 |
|
L. Bošnjak
|
19 | MID | 6.50 |
|
A. Liber
|
24 | MID | 6.49 |
|
F. Jović
|
25 | DEF | 6.43 |
|
Marko Aščić
|
18 | FWD | 6.40 |
|
I. Lepinjica
|
26 | FWD | 6.38 |
|
A. Filipović
|
28 | FWD | 6.37 |
|
E. Qestaj
|
19 | FWD | 6.33 |
|
Mateo Barać
|
25 | DEF | 6.17 |


