1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. NK Slaven Belupo
NK Slaven Belupo

NK Slaven Belupo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.02m
KEY INSIGHT NK Slaven Belupo không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất
TREND NK Slaven Belupo ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND NK Slaven Belupo không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
165 Trận đấu đã nhận định
69.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Slaven B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
NK Osijek
NK Osijek
2 : 0
NK Slaven Belupo
Slaven B
2.4
3.4
3.05

1

2.4

U3.5

1.45

NO

2.32

1X

1.41
3.8/10

10:00

Kết thúc
Slaven B
NK Slaven Belupo
1 : 4
Dinamo Zagreb
Dinamo Z
5.8
4.15
1.67

2

1.67

O2.5

1.73

YES

1.74

2

1.67
8/10

12:15

Kết thúc
Slaven B
NK Slaven Belupo
1 : 0
HNK Gorica
HNK Gorica
4.1
3.65
1.93

X2

1.27

O1.5

1.3

NO

2.02

O1.5

1.3
4/10

12:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
3 : 1
Slaven B
Slaven B
2.1
3.5
3.8

X

3.5

U3.5

1.42

NO

2.14

U3.5

1.42
4.4/10

10:00

Kết thúc
Slaven B
NK Slaven Belupo
2 : 2
Vukovar
Vukovar
1.8
3.7
4.6

1

1.8

O1.5

1.29

YES

1.82

1

1.8
6/10

10:00

Kết thúc
Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
2 : 1
NK Slaven Belupo
Slaven B
2.18
3.45
4

1

2.18

O1.5

1.32

NO

2.05

O1.5

1.32
4.4/10

11:45

Kết thúc
Slaven B
NK Slaven Belupo
2 : 2
HNK Hajduk Split
HNK H
5.6
3.75
1.75

2

1.75

O1.5

1.32

NO

1.93

X2

1.22
10/10

10:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
2 : 1
NK Slaven Belupo
Slaven B
2.37
3.35
3.15

1

2.37

O1.5

1.36

YES

1.86

O1.5

1.36
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược NK Slaven Belupo

Bạn đang tìm nhận định NK Slaven Belupo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho NK Slaven Belupo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của NK Slaven Belupo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, NK Slaven Belupo đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, NK Slaven Belupo đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.18 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

NK Slaven Belupo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định NK Slaven Belupo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng8210
Hòa5611
Thua5914
Bàn thắng ghi được262046
Bàn thắng để thủng lưới253459
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới1.42.01.7
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
4-3-3 5 G
4-4-2 2 G
3-4-2-1 2 G
68 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
27 Trận
Tài 1.5 43%
15 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Jagusic
A. Jagusic
20 MID 7.81
L. Crepulja
L. Crepulja
32 MID 7.20
T. Božić
T. Božić
38 DEF 6.84
M. Agbekpornu
M. Agbekpornu
27 MID 6.84
J. Mitrović
J. Mitrović
25 FWD 6.83
I. Nestorovski
I. Nestorovski
35 FWD 6.82
I. Čović
I. Čović
35 GK 6.80
M. Caimacov
M. Caimacov
27 MID 6.79
Adriano Jagušić
Adriano Jagušić
20 MID 6.78
K. Išasegi
K. Išasegi
25 DEF 6.78
D. Kovačić
D. Kovačić
31 DEF 6.76
F. Mažar
F. Mažar
20 FWD 6.76
A. Grgić
A. Grgić
31 DEF 6.76
M. Lešković
M. Lešković
34 DEF 6.75
I. Ćubelić
I. Ćubelić
22 MID 6.73
V. Međimorec
V. Međimorec
29 DEF 6.73
A. Šuto
A. Šuto
25 FWD 6.71
O. Hadžikić
O. Hadžikić
29 GK 6.70
F. Krušelj
F. Krušelj
20 DEF 6.70
A. Jakir
A. Jakir
22 DEF 6.70
L. Zuta
L. Zuta
33 DEF 6.70
E. Ridjan
E. Ridjan
20 DEF 6.70
F. Kutlesa
F. Kutlesa
17 DEF 6.70
M. Dabro
M. Dabro
28 FWD 6.66
Ivan Božić
Ivan Božić
28 MID 6.62
Losika Ratshukudu
Losika Ratshukudu
19 MID 6.60
G. Sivalec
G. Sivalec
17 MID 6.59
L. Bošnjak
L. Bošnjak
19 MID 6.55
Z. Katalinić
Z. Katalinić
21 DEF 6.54
Marko Aščić
Marko Aščić
18 FWD 6.50
A. Liber
A. Liber
24 MID 6.49
M. Petrović
M. Petrović
19 DEF 6.43
F. Jović
F. Jović
25 DEF 6.40
I. Lepinjica
I. Lepinjica
26 FWD 6.38
E. Qestaj
E. Qestaj
19 FWD 6.38
A. Filipović
A. Filipović
28 FWD 6.37
Mateo Barać
Mateo Barać
25 DEF 6.17
L. Geci
L. Geci
18 MID -