Slavia Mozyr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Slavia Mozyr Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Slavia Mozyr
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Slavia Mozyr
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Naftan
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
07:00 Kết thúc |
Slavia Mozyr
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Vitebsk
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Bate Borisov
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Slavia Mozyr
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
11:00 Kết thúc |
FC Gomel
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Slavia Mozyr
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Energetik
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slavia Mozyr
Bạn đang tìm nhận định Slavia Mozyr? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Slavia Mozyr, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Slavia Mozyr với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Slavia Mozyr đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Slavia Mozyr hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Slavia Mozyr đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 3 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Cobeţ
|
28 | FWD | - |
|
M. Plotnikov
|
27 | GK | - |
|
N. Ryabykh
|
24 | MID | - |
|
L. Bamba
|
20 | FWD | - |
|
V. Likhtin
|
30 | DEF | - |
|
A. Solovey
|
31 | FWD | - |
|
M. Markin
|
32 | FWD | - |
|
A. Dzhigero
|
29 | MID | - |
|
O. Batyshchev
|
34 | MID | - |
|
N. Ivanov
|
25 | MID | - |
|
M. Sachkovskiy
|
23 | MID | - |
|
Y. Kuznetsov
|
22 | MID | - |
|
I. Kukharchik
|
28 | MID | - |
|
S. Sazonchik
|
25 | MID | - |
|
V. Poloz
|
24 | MID | - |
|
A. Ivanov
|
28 | DEF | - |
|
V. Davydov
|
26 | DEF | - |
|
T. Lutsevich
|
34 | DEF | - |
|
Pavel Chikida
|
30 | DEF | - |
|
N. Melnikov
|
26 | DEF | - |
|
A. Lukashov
|
21 | DEF | - |





