1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Slavia Mozyr
Slavia Mozyr

Slavia Mozyr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.12m
KEY INSIGHT Slavia Mozyr có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Slavia Mozyr có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLW
64 Trận đấu đã nhận định
64.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
vs
Dinamo Brest
Dinamo Brest
3.74
3.25
2.03

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Volna
Volna
0 : 5
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
7.37
4.8
1.34

1

7.37

O2.5

1.48

YES

1.71

HS

1.64
4.6/10

11:45

Kết thúc
Dinamo Brest
Dinamo Brest
4 : 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
1.92
3.35
3.85

1

1.92

U3.5

1.34

NO

2

1

1.92
8.4/10

13:30

Kết thúc
red card Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
2 : 4
ML Vitebsk
ML Vitebsk
4.7
3.4
1.75

2

1.75

O1.5

1.34

NO

1.76

2

1.75
5.3/10

11:00

Kết thúc
Baranovichi
Baranovichi
1 : 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
3.9
3.1
2

1

4.1

U3.5

1.28

YES

1.8

1X

1.75
4.7/10

09:30

Kết thúc
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
0 : 2
Isloch M
Isloch M
3.05
2.85
2.67

2

2.67

U2.5

1.56

NO

1.78

U2.5

1.56
6.6/10

13:00

Kết thúc
Torpedo Z
Torpedo Zhodino
1 : 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
2.28
3.05
3.2

1

2.28

U2.5

1.58

NO

1.75

1X

1.32
8.5/10

09:00

Kết thúc
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
2 : 1
Belshina
Belshina
1.47
4.1
6.4

X

4.1

U3.5

1.31

NO

1.67

U3.5

1.31
6.2/10

07:00

Kết thúc
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
1 : 1
Bate Borisov
Bate Borisov red card
1.96
3.3
4.1

X

3.3

U2.5

1.72

NO

1.76

U2.5

1.72
8/10

09:00

Kết thúc
Naftan
Naftan
0 : 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
5
3.4
1.75

2

1.75

U2.5

1.56

NO

1.61

U2.5

1.56
7/10

06:00

Kết thúc
Energetik
FC Energetik-Bgu Minsk
3 : 1
Slavia Mozyr
Slavia M
2.7
3.2
2.42

X2

1.43

U3.5

1.27

NO

1.92

U3.5

1.27
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slavia Mozyr

Bạn đang tìm nhận định Slavia Mozyr? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Slavia Mozyr, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 64 trận đấu có sự tham gia của Slavia Mozyr với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Coppa, Slavia Mozyr đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Slavia Mozyr hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Slavia Mozyr đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Slavia Mozyr chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

CoppaBelarus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng224
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được3710
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn1.03.52.0
Trung bình thủng lưới0.30.50.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
46-60 1
61-75 4
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 60%
3 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 20%
1 Trận
Tài 4.5 20%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Cobeţ
A. Cobeţ
28 FWD -
M. Plotnikov
M. Plotnikov
27 GK -
N. Ryabykh
N. Ryabykh
24 MID -
L. Bamba
L. Bamba
20 FWD -
V. Likhtin
V. Likhtin
30 DEF -
A. Solovey
A. Solovey
31 FWD -
M. Markin
M. Markin
32 FWD -
A. Dzhigero
A. Dzhigero
29 MID -
O. Batyshchev
O. Batyshchev
34 MID -
N. Ivanov
N. Ivanov
25 MID -
M. Sachkovskiy
M. Sachkovskiy
23 MID -
Y. Kuznetsov
Y. Kuznetsov
22 MID -
I. Kukharchik
I. Kukharchik
28 MID -
S. Sazonchik
S. Sazonchik
25 MID -
V. Poloz
V. Poloz
24 MID -
A. Ivanov
A. Ivanov
28 DEF -
V. Davydov
V. Davydov
26 DEF -
T. Lutsevich
T. Lutsevich
34 DEF -
Pavel Chikida
Pavel Chikida
30 DEF -
N. Melnikov
N. Melnikov
26 DEF -
A. Lukashov
A. Lukashov
21 DEF -