1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Slavia Mozyr
Slavia Mozyr

Slavia Mozyr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.12m
KEY INSIGHT Slavia Mozyr có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Slavia Mozyr không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDW
102 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Slavia Mozyr Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
2 : 1
Belshina
Belshina
1.47
4.1
6.4

X

4.1

U3.5

1.31

NO

1.67

U3.5

1.31
6.2/10

07:00

Kết thúc
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
1 : 1
Bate Borisov
Bate Borisov red card
1.96
3.3
4.1

X

3.3

U2.5

1.72

NO

1.76

U2.5

1.72
8/10

09:00

Kết thúc
Naftan
Naftan
0 : 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
5
3.4
1.75

2

1.75

U2.5

1.56

NO

1.61

U2.5

1.56
7/10

07:00

Kết thúc
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
1 : 2
FC Minsk
FC Minsk
2.11
3.3
4

2

4

U3.5

1.21

NO

1.74

NG

1.74
6.5/10

08:00

Kết thúc
FC Vitebsk
FC Vitebsk
0 : 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
3
3.25
2.37

1

3

U3.5

1.2

NO

1.77

U3.5

1.2
8/10

11:00

Kết thúc
Bate Borisov
Bate Borisov
2 : 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
3.5
3.1
2.12

1

3.5

U2.5

1.53

NO

1.66

U2.5

1.53
8/10

11:00

Kết thúc
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
0 : 0
Neman
Neman
2.52
3.2
2.85

2

2.85

U2.5

1.6

NO

1.78

U2.5

1.6
4.3/10

11:00

Kết thúc
FC Gomel
FC Gomel
3 : 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
2.3
3.15
3.3

1

2.3

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
4.6/10

11:00

Kết thúc
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
1 : 1
Arsenal
Arsenal
1.52
4.1
7.5

1

1.52

U2.5

1.69

NO

1.56

1

1.52
5.7/10

06:00

Kết thúc
Energetik
FC Energetik-Bgu Minsk
3 : 1
Slavia Mozyr
Slavia M
2.7
3.2
2.42

X2

1.43

U3.5

1.27

NO

1.92

U3.5

1.27
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slavia Mozyr

Bạn đang tìm nhận định Slavia Mozyr? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Slavia Mozyr, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Slavia Mozyr với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Slavia Mozyr đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Slavia Mozyr hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Slavia Mozyr đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng022
Hòa314
Thua213
Bàn thắng ghi được437
Bàn thắng để thủng lưới639
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới1.20.81.0
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 5 G
4-2-3-1 3 G
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Cobeţ
A. Cobeţ
28 FWD -
M. Plotnikov
M. Plotnikov
27 GK -
N. Ryabykh
N. Ryabykh
24 MID -
L. Bamba
L. Bamba
20 FWD -
V. Likhtin
V. Likhtin
30 DEF -
A. Solovey
A. Solovey
31 FWD -
M. Markin
M. Markin
32 FWD -
A. Dzhigero
A. Dzhigero
29 MID -
O. Batyshchev
O. Batyshchev
34 MID -
N. Ivanov
N. Ivanov
25 MID -
M. Sachkovskiy
M. Sachkovskiy
23 MID -
Y. Kuznetsov
Y. Kuznetsov
22 MID -
I. Kukharchik
I. Kukharchik
28 MID -
S. Sazonchik
S. Sazonchik
25 MID -
V. Poloz
V. Poloz
24 MID -
A. Ivanov
A. Ivanov
28 DEF -
V. Davydov
V. Davydov
26 DEF -
T. Lutsevich
T. Lutsevich
34 DEF -
Pavel Chikida
Pavel Chikida
30 DEF -
N. Melnikov
N. Melnikov
26 DEF -
A. Lukashov
A. Lukashov
21 DEF -