icon back

Slavia Mozyr

Slavia Mozyr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.12m
KEY INSIGHT Slavia Mozyr không nhận thẻ đỏ trong 25 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLW
45 Trận đấu đã nhận định
73.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

จบแล้ว
Vitebsk
Vitebsk
0 : 3
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
3.15
3.25
2.35

1

3.15

O1.5

1.33

YES

1.82

O1.5

1.33
2.9/10

07:00

จบแล้ว
Energetik
FC Energetik-Bgu Minsk
3 : 1
Slavia Mozyr
Slavia M
2.7
3.2
2.42

X2

1.43

U3.5

1.27

NO

1.92

U3.5

1.27
5/10

09:00

จบแล้ว
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
2 : 3
FC Minsk
FC Minsk
1.5
4.4
6.7

1X

1.14

U3.5

1.49

YES

1.8

U3.5

1.49
2/10

08:00

จบแล้ว
Bate Borisov
Bate Borisov
1 : 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
4.4
3.44
1.77

X2

1.17

U3.5

1.23

YES

1.91

U3.5

1.23
5.6/10

09:15

จบแล้ว
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
2 : 0
Naftan
Naftan
1.4
4
8

1

1.4

O1.5

1.25

YES

2.02

O1.5

1.25
6.2/10

10:00

จบแล้ว
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
2 : 1
Neman
Neman
2.43
3.02
3.07

1

2.43

O1.5

1.26

NO

2.06

1X

1.35
6.2/10

09:00

จบแล้ว
Zhodino
Torpedo Zhodino
3 : 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
2.57
2.98
2.88

X

2.98

U2.5

1.49

NO

1.67

U2.5

1.49
3.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Slavia Mozyr. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 45 trận đấu có sự tham gia của Slavia Mozyr với tỷ lệ trúng 73.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng9817
Hòa336
Thua347
Bàn thắng ghi được282553
Bàn thắng để thủng lưới131932
Trung bình ghi bàn1.91.71.8
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-4-2 5 G
4-5-1 3 G
3-5-2 1 G
44 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
27 Trận
Tài 1.5 60%
18 Trận
Tài 2.5 20%
6 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Cobeţ
A. Cobeţ
28 FWD -
M. Plotnikov
M. Plotnikov
27 GK -
N. Ryabykh
N. Ryabykh
24 MID -
L. Bamba
L. Bamba
20 FWD -
V. Likhtin
V. Likhtin
30 DEF -
A. Solovey
A. Solovey
31 FWD -
M. Markin
M. Markin
32 FWD -
A. Dzhigero
A. Dzhigero
29 MID -
O. Batyshchev
O. Batyshchev
34 MID -
N. Ivanov
N. Ivanov
25 MID -
M. Sachkovskiy
M. Sachkovskiy
23 MID -
Y. Kuznetsov
Y. Kuznetsov
22 MID -
I. Kukharchik
I. Kukharchik
28 MID -
S. Sazonchik
S. Sazonchik
25 MID -
V. Poloz
V. Poloz
24 MID -
A. Ivanov
A. Ivanov
28 DEF -
V. Davydov
V. Davydov
26 DEF -
T. Lutsevich
T. Lutsevich
34 DEF -
Pavel Chikida
Pavel Chikida
30 DEF -
N. Melnikov
N. Melnikov
26 DEF -
A. Lukashov
A. Lukashov
21 DEF -