Nhận định Baranovichi vs Slavia Mozyr - 26 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Baranovichi thắng hoặc hòa
1.75
4.7/10
Kèo 1X2
14.10
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.95
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISlavia Mozyr
Kiểm soát bóngBaranovichi: 47%Slavia Mozyr: 53%
Tổng số cú sútBaranovichi: 11Slavia Mozyr: 9
Sút trúng đíchBaranovichi: 4Slavia Mozyr: 4
Sút trượtBaranovichi: 6Slavia Mozyr: 4
Phạt gócBaranovichi: 6Slavia Mozyr: 5
Thẻ vàngBaranovichi: 2Slavia Mozyr: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Slavia Mozyr
Tổng bàn thắngBaranovichi: 3.1Slavia Mozyr: 1.9
Bàn thắng ghi đượcBaranovichi: 1.2Slavia Mozyr: 0.7
Bàn thuaBaranovichi: 1.9Slavia Mozyr: 1.2
Kiểm soát bóngBaranovichi: 48%Slavia Mozyr: 55%
Tổng số cú sútBaranovichi: 9.2Slavia Mozyr: 8.3
Sút trúng đíchBaranovichi: 3.4Slavia Mozyr: 3.3
Sút trượtBaranovichi: 5.3Slavia Mozyr: 4.3
Phạm lỗiBaranovichi: 12.3Slavia Mozyr: 13.4
Phạt gócBaranovichi: 5.1Slavia Mozyr: 4.9
Việt vịBaranovichi: 1.5Slavia Mozyr: 2.2
Thẻ vàngBaranovichi: 1.9Slavia Mozyr: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slavia Mozyr
ThắngBaranovichi: 3Slavia Mozyr: 2
Trên 1.5 bànBaranovichi: 8Slavia Mozyr: 7
Trên 2.5 bànBaranovichi: 7Slavia Mozyr: 3
Trên 3.5 bànBaranovichi: 4Slavia Mozyr: 1
Cả hai đội ghi bànBaranovichi: 6Slavia Mozyr: 5
Thắng bất ngờBaranovichi: 1Slavia Mozyr: 0
Thua bất ngờBaranovichi: 0Slavia Mozyr: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
03 thg 12, 22
Slavia Mozyr2
Baranovichi0
03 thg 11, 18
Baranovichi1
Slavia Mozyr3
07 thg 7, 18
Slavia Mozyr2
Baranovichi0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 31-14 | 37 |
| 2 |
|
16 | 30-13 | 36 |
| 3 |
|
16 | 32-13 | 35 |
| 4 |
|
19 | 31-18 | 31 |
| 5 |
|
19 | 27-15 | 30 |
| 6 |
|
19 | 19-17 | 29 |
| 7 |
|
19 | 25-24 | 28 |
| 8 |
|
18 | 20-17 | 27 |
| 9 |
|
18 | 23-18 | 24 |
| 10 |
|
18 | 20-23 | 22 |
| 11 |
|
19 | 20-31 | 21 |
| 12 |
|
19 | 21-35 | 18 |
| 13 |
|
17 | 16-31 | 15 |
| 14 |
|
17 | 12-19 | 14 |
| 15 |
|
19 | 16-29 | 14 |
| 16 |
|
18 | 16-42 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga