Sokół Kleczew Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Sokol K
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
11:00 Kết thúc |
Gornik P
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
08:30 Kết thúc |
LKS Lodz II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Sokol K
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Podbeskidzie
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Stal S
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Sokol K
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Unia S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Sokol K
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Podhale N
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Hutnik K
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7/10 |
09:30 Kết thúc |
Jastrzebie
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sokół Kleczew
Bạn đang tìm nhận định Sokół Kleczew? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sokół Kleczew, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Sokół Kleczew với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của II Liga - East, Sokół Kleczew đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 17 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Sokół Kleczew hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sokół Kleczew đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 22 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 34 | 62 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 0 | 4 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |




