Nhận định Jastrzebie vs Sokol Kleczew - 18 thg 3, 2026
15.20
X4.00
21.62
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.17
Sokol Kleczew thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.62
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.35
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKleczew
Kiểm soát bóngJastrzebie: 45%Sokol Kleczew: 55%
Tổng số cú sútJastrzebie: 7Sokol Kleczew: 8
Sút trúng đíchJastrzebie: 4Sokol Kleczew: 5
Sút trượtJastrzebie: 3Sokol Kleczew: 3
Phạt gócJastrzebie: 3Sokol Kleczew: 5
Thẻ vàngJastrzebie: 1Sokol Kleczew: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kleczew
Tổng bàn thắngJastrzebie: 3.5Sokol Kleczew: 2.9
Bàn thắng ghi đượcJastrzebie: 0.7Sokol Kleczew: 1.9
Bàn thuaJastrzebie: 2.8Sokol Kleczew: 1
Kiểm soát bóngJastrzebie: 45%Sokol Kleczew: 51%
Tổng số cú sútJastrzebie: 6.8Sokol Kleczew: 7.1
Sút trúng đíchJastrzebie: 3.5Sokol Kleczew: 4.3
Sút trượtJastrzebie: 3.3Sokol Kleczew: 2.8
Phạt gócJastrzebie: 3.5Sokol Kleczew: 4
Thẻ vàngJastrzebie: 2.5Sokol Kleczew: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kleczew
ThắngJastrzebie: 0Sokol Kleczew: 4
Trên 1.5 bànJastrzebie: 9Sokol Kleczew: 8
Trên 2.5 bànJastrzebie: 7Sokol Kleczew: 6
Trên 3.5 bànJastrzebie: 4Sokol Kleczew: 3
Cả hai đội ghi bànJastrzebie: 5Sokol Kleczew: 6
Thắng bất ngờJastrzebie: 0Sokol Kleczew: 0
Thua bất ngờJastrzebie: 0Sokol Kleczew: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 3, 26
Jastrzębie1
Sokół Kleczew2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-45 | 68 |
| 2 |
|
34 | 57-37 | 64 |
| 3 |
|
34 | 69-42 | 64 |
| 4 |
|
34 | 64-43 | 58 |
| 5 |
|
34 | 65-49 | 55 |
| 6 |
|
34 | 54-40 | 55 |
| 7 |
|
34 | 46-35 | 53 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-48 | 46 |
| 10 |
|
34 | 56-43 | 46 |
| 11 |
|
34 | 47-40 | 46 |
| 12 |
|
34 | 51-59 | 44 |
| 13 |
|
34 | 48-47 | 42 |
| 14 |
|
34 | 47-62 | 37 |
| 15 |
|
34 | 37-61 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-55 | 34 |
| 17 |
|
34 | 33-64 | 25 |
| 18 |
|
34 | 18-84 | 6 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation