Sollentuna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sollentuna Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Sollentuna
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Viggbyholms
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
IF Karlstad
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Sollentuna
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Enkopings SK
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Sollentuna
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Arlanda
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Stockholm
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Team Thoren
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sollentuna
Bạn đang tìm nhận định Sollentuna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sollentuna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Sollentuna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ettan - Norra, Sollentuna đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Sollentuna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sollentuna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 6 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 4 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.8 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.7 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
O. Löfström
|
21 | - | 6.63 |
|
A. Schönning
|
19 | FWD | - |
|
W. Videhult
|
23 | FWD | - |
|
M. Mitku
|
24 | FWD | - |
|
Y. Gülgör Gulle
|
20 | FWD | - |
|
M. Burman
|
29 | FWD | - |
|
J. Zeberga
|
20 | MID | - |
|
E. Stenstrand
|
23 | MID | - |
|
P. Soelberg
|
27 | MID | - |
|
F. Sandell
|
31 | MID | - |
|
W. Marshage
|
21 | MID | - |
|
A. Hamidi
|
25 | MID | - |
|
F. Gustafsson
|
19 | MID | - |
|
L. Mirman
|
20 | DEF | - |
|
O. Johnson
|
19 | DEF | - |
|
L. Johansson
|
- | DEF | - |
|
J. Danho
|
21 | DEF | - |
|
D. Bengtsson
|
22 | DEF | - |
|
N. Nytén
|
19 | GK | - |
|
V. Blumenthal
|
20 | GK | - |
|
Vilgot Ludvig Åström
|
19 | DEF | - |



