Sparta Rotterdam II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Groningen U21
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
09:30 Kết thúc |
Katwijk
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
6.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Sparta II
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.6/10 |
09:30 Kết thúc |
Noordwijk
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Rijnsburg
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Sparta II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Almere II
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Sparta II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kozakken Boys
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sparta Rotterdam II
Bạn đang tìm nhận định Sparta Rotterdam II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sparta Rotterdam II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của Sparta Rotterdam II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tweede Divisie, Sparta Rotterdam II đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 73 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sparta Rotterdam II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 43 | 28 | 71 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 40 | 33 | 73 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.6 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.4 | 1.9 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |



