Nhận định Sparta Rotterdam II vs Barendrecht - 25 thg 4, 2026
12.28
X4.00
22.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.31
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.5/10
Kèo 1X2
12.28
3.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.87
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBarendrecht
Kiểm soát bóngSparta Rotterdam II: 55%Barendrecht: 45%
Tổng số cú sútSparta Rotterdam II: 9Barendrecht: 8
Sút trúng đíchSparta Rotterdam II: 6Barendrecht: 5
Sút trượtSparta Rotterdam II: 3Barendrecht: 2
Phạt gócSparta Rotterdam II: 4Barendrecht: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Barendrecht
Tổng bàn thắngSparta Rotterdam II: 3.9Barendrecht: 3.7
Bàn thắng ghi đượcSparta Rotterdam II: 1.9Barendrecht: 1.7
Bàn thuaSparta Rotterdam II: 2Barendrecht: 2
Kiểm soát bóngSparta Rotterdam II: 50%Barendrecht: 46%
Tổng số cú sútSparta Rotterdam II: 8.2Barendrecht: 7.7
Sút trúng đíchSparta Rotterdam II: 5.6Barendrecht: 5
Sút trượtSparta Rotterdam II: 2.7Barendrecht: 2.7
Phạt gócSparta Rotterdam II: 4.2Barendrecht: 3.4
Thẻ vàngSparta Rotterdam II: 1.56Barendrecht: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Barendrecht
ThắngSparta Rotterdam II: 4Barendrecht: 4
Trên 1.5 bànSparta Rotterdam II: 10Barendrecht: 9
Trên 2.5 bànSparta Rotterdam II: 9Barendrecht: 8
Trên 3.5 bànSparta Rotterdam II: 6Barendrecht: 4
Cả hai đội ghi bànSparta Rotterdam II: 5Barendrecht: 6
Thắng bất ngờSparta Rotterdam II: 0Barendrecht: 0
Thua bất ngờSparta Rotterdam II: 0Barendrecht: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 25
Barendrecht3
Sparta Rotterdam II2
22 thg 3, 25
Sparta Rotterdam II2
Barendrecht0
19 thg 10, 24
Barendrecht5
Sparta Rotterdam II3
23 thg 7, 24
Barendrecht3
Sparta Rotterdam II3
08 thg 2, 24
Barendrecht1
Sparta Rotterdam II4
04 thg 5, 19
Barendrecht0
Sparta Rotterdam II2
06 thg 10, 18
Sparta Rotterdam II5
Barendrecht3
02 thg 4, 18
Barendrecht2
Sparta Rotterdam II2
23 thg 9, 17
Sparta Rotterdam II1
Barendrecht3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-35 | 66 |
| 2 |
|
34 | 64-37 | 63 |
| 3 |
|
34 | 60-37 | 63 |
| 4 |
|
34 | 76-55 | 56 |
| 5 |
|
34 | 58-44 | 56 |
| 6 |
|
34 | 72-60 | 56 |
| 7 |
|
34 | 60-55 | 52 |
| 8 |
|
34 | 70-62 | 50 |
| 9 |
|
34 | 47-55 | 47 |
| 10 |
|
34 | 71-73 | 45 |
| 11 |
|
34 | 46-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 62-84 | 43 |
| 13 |
|
34 | 50-62 | 42 |
| 14 |
|
34 | 52-67 | 42 |
| 15 |
|
34 | 33-49 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-65 | 31 |
| 17 |
|
34 | 39-58 | 31 |
| 18 |
|
34 | 48-71 | 30 |
Relegation Playoffs
Relegation