Spartak Moskva U19 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Spartak M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Spartak M
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
04:00 Kết thúc |
Ural U20
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Spartak M
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Krasnodar U19
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Spartak M
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Spartak M
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
11:00 Kết thúc |
CSKA M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Spartak M
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Spartak M
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spartak Moskva U19
Bạn đang tìm nhận định Spartak Moskva U19? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Spartak Moskva U19, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 51 trận đấu có sự tham gia của Spartak Moskva U19 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Youth Championship, Spartak Moskva U19 đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Spartak Moskva U19 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 4 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 9 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 0.8 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |





