Nhận định Spartak Moskva U19 vs Rubin Kazan U20 - 22 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.20
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X22.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.20
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.09
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRubin K
Kiểm soát bóngSpartak Moskva U19: 61%Rubin Kazan U20: 39%
Tổng số cú sútSpartak Moskva U19: 11Rubin Kazan U20: 5
Sút trúng đíchSpartak Moskva U19: 5Rubin Kazan U20: 2
Sút trượtSpartak Moskva U19: 4Rubin Kazan U20: 2
Phạt gócSpartak Moskva U19: 6Rubin Kazan U20: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rubin K
Tổng bàn thắngSpartak Moskva U19: 3.5Rubin Kazan U20: 3.8
Bàn thắng ghi đượcSpartak Moskva U19: 1.9Rubin Kazan U20: 1.3
Bàn thuaSpartak Moskva U19: 1.6Rubin Kazan U20: 2.5
Kiểm soát bóngSpartak Moskva U19: 53%Rubin Kazan U20: 46%
Tổng số cú sútSpartak Moskva U19: 8.9Rubin Kazan U20: 5.6
Sút trúng đíchSpartak Moskva U19: 4.4Rubin Kazan U20: 3.1
Sút trượtSpartak Moskva U19: 4.4Rubin Kazan U20: 2.5
Phạt gócSpartak Moskva U19: 5.9Rubin Kazan U20: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rubin K
ThắngSpartak Moskva U19: 4Rubin Kazan U20: 1
Trên 1.5 bànSpartak Moskva U19: 9Rubin Kazan U20: 8
Trên 2.5 bànSpartak Moskva U19: 7Rubin Kazan U20: 7
Trên 3.5 bànSpartak Moskva U19: 4Rubin Kazan U20: 7
Cả hai đội ghi bànSpartak Moskva U19: 5Rubin Kazan U20: 8
Thắng bất ngờSpartak Moskva U19: 0Rubin Kazan U20: 0
Thua bất ngờSpartak Moskva U19: 0Rubin Kazan U20: 0
Đối đầu
6
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
25 thg 7, 25
Rubin Kazan U200
Spartak Moskva U190
07 thg 3, 25
Spartak Moskva U191
Rubin Kazan U200
09 thg 8, 24
Spartak Moskva U192
Rubin Kazan U200
03 thg 5, 24
Rubin Kazan U200
Spartak Moskva U191
10 thg 11, 23
Spartak Moskva U192
Rubin Kazan U202
05 thg 11, 21
Rubin Kazan U200
Spartak Moskva U190
17 thg 9, 21
Spartak Moskva U192
Rubin Kazan U202
12 thg 5, 21
Rubin Kazan U202
Spartak Moskva U192
07 thg 4, 21
Spartak Moskva U192
Rubin Kazan U202
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |