Sportist Svoge Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sportist S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Vihren
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Sportist S
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Spartak P
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Svoge
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Sevlievo
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Svoge
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Yantra 2019
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Svoge
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Litex
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Botev II
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Sportist S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sportist Svoge
Bạn đang tìm nhận định Sportist Svoge? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sportist Svoge được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Sportist Svoge với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League, Sportist Svoge đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Sportist Svoge hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sportist Svoge đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 12 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 24 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.9 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 6 | 6 |
| Không ghi bàn | 7 | 7 | 14 |






