Nhận định Belasitsa vs Sportist S - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.41
Sportist S thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
22.62
6.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.64
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISportist S
Kiểm soát bóngBelasitsa: 40%Sportist S: 60%
Tổng số cú sútBelasitsa: 7Sportist S: 7
Sút trúng đíchBelasitsa: 3Sportist S: 3
Sút trượtBelasitsa: 3Sportist S: 3
Phạt gócBelasitsa: 2Sportist S: 5
Thẻ vàngBelasitsa: 1Sportist S: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sportist S
Tổng bàn thắngBelasitsa: 3.8Sportist S: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBelasitsa: 1.3Sportist S: 0.7
Bàn thuaBelasitsa: 2.5Sportist S: 1.9
Kiểm soát bóngBelasitsa: 44%Sportist S: 47%
Tổng số cú sútBelasitsa: 8.5Sportist S: 7
Sút trúng đíchBelasitsa: 4.1Sportist S: 3.2
Sút trượtBelasitsa: 4.4Sportist S: 3.8
Phạt gócBelasitsa: 3.3Sportist S: 4.3
Thẻ vàngBelasitsa: 2.7Sportist S: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sportist S
ThắngBelasitsa: 1Sportist S: 2
Trên 1.5 bànBelasitsa: 8Sportist S: 6
Trên 2.5 bànBelasitsa: 7Sportist S: 5
Trên 3.5 bànBelasitsa: 4Sportist S: 4
Cả hai đội ghi bànBelasitsa: 8Sportist S: 3
Thắng bất ngờBelasitsa: 1Sportist S: 2
Thua bất ngờBelasitsa: 0Sportist S: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 11, 25
Sportist Svoge0
Belasitsa1
04 thg 4, 25
Belasitsa0
Sportist Svoge0
22 thg 9, 24
Sportist Svoge1
Belasitsa1
25 thg 11, 23
Sportist Svoge1
Belasitsa1
15 thg 7, 23
Belasitsa3
Sportist Svoge1
20 thg 3, 23
Belasitsa3
Sportist Svoge0
20 thg 8, 22
Sportist Svoge0
Belasitsa2
20 thg 1, 21
Belasitsa1
Sportist Svoge2
07 thg 9, 19
Belasitsa3
Sportist Svoge0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 51-16 | 66 |
| 2 |
|
32 | 60-29 | 63 |
| 3 |
|
32 | 42-23 | 62 |
| 4 |
|
32 | 59-34 | 58 |
| 5 |
|
32 | 54-32 | 53 |
| 6 |
|
32 | 36-30 | 46 |
| 7 |
|
32 | 39-43 | 44 |
| 8 |
|
32 | 39-42 | 41 |
| 9 |
|
32 | 27-35 | 41 |
| 10 |
|
32 | 41-50 | 41 |
| 11 |
|
32 | 38-40 | 38 |
| 12 |
|
32 | 36-43 | 35 |
| 13 |
|
32 | 33-49 | 34 |
| 14 |
|
32 | 32-43 | 33 |
| 15 |
|
32 | 27-48 | 32 |
| 16 |
|
32 | 27-50 | 32 |
| 17 |
|
32 | 25-59 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation