1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.97m
KEY INSIGHT SSV Ulm 1846 ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 92% của 12 trận gần nhất của SSV Ulm 1846
TREND SSV Ulm 1846 không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDLW
155 Trận đấu đã nhận định
67.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SSV Ulm 1846 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
TSV M
TSV 1860 Munchen
vs
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
1.91
3.8
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Kết thúc
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
2 : 1
Havelse
Havelse
1.67
4.25
4.7

X

4.25

O2.5

1.5

YES

1.54

O2.5

1.5
6.5/10

10:30

Kết thúc
Hansa Rostock
Hansa Rostock
5 : 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
1.58
4.45
5.9

1

1.58

O2.5

1.52

YES

1.62

1X

1.17
8.5/10

13:00

Kết thúc
Stuttgart II
Stuttgart II
1 : 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
2.02
3.95
3.8

1

2.02

O2.5

1.55

YES

1.52

1X

1.31
8.5/10

07:30

Kết thúc
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
1 : 0
Verl
Verl
4
4
1.82

2

1.82

O2.5

1.47

NO

2.52

X2

1.3
7.5/10

08:00

Kết thúc
Cottbus
Cottbus
1 : 1
Ulm
Ulm
1.62
4.1
5

1

1.62

U3.5

1.6

NO

2.27

1X

1.21
8.5/10

13:30

Kết thúc
Ulm
Ulm
1 : 3
Ingolstadt
Ingolstadt
2.45
3.55
2.75

2

2.75

U3.5

1.53

YES

1.5

U3.5

1.53
3.5/10

08:00

Kết thúc
Schweinfurt
Schweinfurt
3 : 2
Ulm
Ulm
4
3.8
2.02

2

2.02

U3.5

1.51

NO

2.38

X2

1.34
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SSV Ulm 1846

Bạn đang tìm nhận định SSV Ulm 1846? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SSV Ulm 1846 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của SSV Ulm 1846 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, SSV Ulm 1846 đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 20 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 68 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

SSV Ulm 1846 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SSV Ulm 1846 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng538
Hòa145
Thua101020
Bàn thắng ghi được202242
Bàn thắng để thủng lưới313768
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.92.22.1
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 7
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
3-4-1-2 5 G
4-4-2 4 G
5-4-1 2 G
88 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
29 Trận
Tài 1.5 21%
7 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Dajaku
L. Dajaku
24 MID 7.31
M. Brandt
M. Brandt
24 MID 7.08
D. Chessa
D. Chessa
33 FWD 6.98
L. Bazzoli
L. Bazzoli
25 DEF 6.96
C. Ortag
C. Ortag
30 GK 6.95
D. Dressel
D. Dressel
27 MID 6.91
M. Scholze
M. Scholze
20 MID 6.89
N. Vukančić
N. Vukančić
23 DEF 6.85
N. Kölle
N. Kölle
26 MID 6.81
M. Pepić
M. Pepić
30 MID 6.81
A. Kahvić
A. Kahvić
21 FWD 6.80
L. Mazagg
L. Mazagg
26 DEF 6.79
J. Boller
J. Boller
25 DEF 6.78
L. Röser
L. Röser
32 FWD 6.78
M. Seegert
M. Seegert
31 DEF 6.78
E. Löder
E. Löder
25 MID 6.73
A. El-Zein
A. El-Zein
22 MID 6.73
E. Loder
E. Loder
25 MID 6.70
J. Meier
J. Meier
26 DEF 6.69
E. Aksakal
E. Aksakal
24 MID 6.63
M. Wenig
M. Wenig
21 MID 6.60
M. Schmitt
M. Schmitt
19 GK 6.59
S. Mamba
S. Mamba
31 MID 6.54
L. Görlich
L. Görlich
25 DEF 6.50
B. Westermeier
B. Westermeier
22 MID 6.49
P. Besong
P. Besong
25 FWD 6.47
E. Anderson Brown
E. Anderson Brown
18 MID 6.46
Sadin Crnovrsanin
Sadin Crnovrsanin
23 DEF 6.45
J. David
J. David
25 DEF 6.45
A. Becker
A. Becker
29 FWD 6.44
F. Vater
F. Vater
17 DEF 6.38
B. Ehe
B. Ehe
18 MID 6.30
J. Etse
J. Etse
19 MID 6.30
J. Reichert
J. Reichert
34 DEF 6.20
N. Castelle
N. Castelle
23 MID 6.20