1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.97m
KEY INSIGHT SSV Ulm 1846 không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDL
158 Trận đấu đã nhận định
65.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SSV Ulm 1846 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
red card SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
2 : 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss E
5.6
4.35
1.7

1X

2.33

O2.5

1.4

YES

1.44

O2.5

1.4
6.1/10

08:00

Kết thúc
VfL O
VfL Osnabruck
1 : 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
1.52
4.6
6.25

X2

2.72

O2.5

1.55

YES

1.67

O2.5

1.55
2.1/10

10:30

Kết thúc
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
0 : 2
FC Viktoria Koln
Viktoria K
2.4
3.6
2.82

1

2.4

O2.5

1.65

YES

1.54

1X

1.45
7.8/10

08:00

Kết thúc
TSV M
TSV 1860 Munchen
3 : 2
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846 red card
1.91
3.8
3.8

1X

1.31

U3.5

1.52

YES

1.56

U3.5

1.52
4.1/10

10:30

Kết thúc
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
2 : 1
Havelse
Havelse
1.67
4.25
4.7

X

4.25

O2.5

1.5

YES

1.54

O2.5

1.5
6.5/10

10:30

Kết thúc
Hansa Rostock
Hansa Rostock
5 : 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
1.58
4.45
5.9

1

1.58

O2.5

1.52

YES

1.62

1X

1.17
8.5/10

13:00

Kết thúc
Stuttgart II
Stuttgart II
1 : 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
2.02
3.95
3.8

1

2.02

O2.5

1.55

YES

1.52

1X

1.31
8.5/10

07:30

Kết thúc
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
1 : 0
Verl
Verl
4
4
1.82

2

1.82

O2.5

1.47

NO

2.52

X2

1.3
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SSV Ulm 1846

Bạn đang tìm nhận định SSV Ulm 1846? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SSV Ulm 1846, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của SSV Ulm 1846 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, SSV Ulm 1846 đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 22 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 75 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

SSV Ulm 1846 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SSV Ulm 1846 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng639
Hòa156
Thua111122
Bàn thắng ghi được222547
Bàn thắng để thủng lưới344175
Trung bình ghi bàn1.21.31.3
Trung bình thủng lưới1.92.22.0
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn415
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 7
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
3-4-1-2 5 G
4-4-2 4 G
3-4-2-1 3 G
98 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
32 Trận
Tài 1.5 24%
9 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Dajaku
L. Dajaku
24 MID 7.31
M. Brandt
M. Brandt
24 MID 7.05
L. Bazzoli
L. Bazzoli
25 DEF 6.98
D. Chessa
D. Chessa
33 FWD 6.97
C. Ortag
C. Ortag
30 GK 6.94
M. Scholze
M. Scholze
20 MID 6.89
D. Dressel
D. Dressel
27 MID 6.89
N. Kölle
N. Kölle
26 MID 6.82
L. Röser
L. Röser
32 FWD 6.80
A. Kahvić
A. Kahvić
21 FWD 6.80
L. Mazagg
L. Mazagg
26 DEF 6.79
J. Boller
J. Boller
25 DEF 6.78
M. Seegert
M. Seegert
31 DEF 6.78
M. Pepić
M. Pepić
30 MID 6.77
N. Vukančić
N. Vukančić
23 DEF 6.77
J. Meier
J. Meier
26 DEF 6.74
E. Löder
E. Löder
25 MID 6.73
A. El-Zein
A. El-Zein
22 MID 6.73
E. Loder
E. Loder
25 MID 6.71
E. Anderson Brown
E. Anderson Brown
18 MID 6.70
E. Aksakal
E. Aksakal
24 MID 6.63
M. Wenig
M. Wenig
21 MID 6.60
M. Schmitt
M. Schmitt
19 GK 6.59
S. Mamba
S. Mamba
31 MID 6.54
B. Westermeier
B. Westermeier
22 MID 6.51
L. Görlich
L. Görlich
25 DEF 6.50
T. E. Sevik
T. E. Sevik
16 MID 6.50
P. Besong
P. Besong
25 FWD 6.47
Sadin Crnovrsanin
Sadin Crnovrsanin
23 DEF 6.45
J. David
J. David
25 DEF 6.45
A. Becker
A. Becker
29 FWD 6.44
F. Vater
F. Vater
17 DEF 6.38
B. Ehe
B. Ehe
18 MID 6.30
J. Etse
J. Etse
19 MID 6.30
J. Reichert
J. Reichert
34 DEF 6.20
N. Castelle
N. Castelle
23 MID 6.20