SSV Ulm 1846 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
SSV Ulm 1846 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
SSV Ulm 1846
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
08:00 Kết thúc |
VfL O
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
10:30 Kết thúc |
SSV Ulm 1846
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.8/10 |
08:00 Kết thúc |
TSV M
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
10:30 Kết thúc |
SSV Ulm 1846
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Hansa Rostock
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Stuttgart II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
SSV Ulm 1846
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SSV Ulm 1846
Bạn đang tìm nhận định SSV Ulm 1846? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SSV Ulm 1846, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của SSV Ulm 1846 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, SSV Ulm 1846 đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 22 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 75 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
SSV Ulm 1846 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SSV Ulm 1846 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 11 | 11 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 25 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 34 | 41 | 75 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 2.2 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 1 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Dajaku
|
24 | MID | 7.31 |
|
M. Brandt
|
24 | MID | 7.05 |
|
L. Bazzoli
|
25 | DEF | 6.98 |
|
D. Chessa
|
33 | FWD | 6.97 |
|
C. Ortag
|
30 | GK | 6.94 |
|
M. Scholze
|
20 | MID | 6.89 |
|
D. Dressel
|
27 | MID | 6.89 |
|
N. Kölle
|
26 | MID | 6.82 |
|
L. Röser
|
32 | FWD | 6.80 |
|
A. Kahvić
|
21 | FWD | 6.80 |
|
L. Mazagg
|
26 | DEF | 6.79 |
|
J. Boller
|
25 | DEF | 6.78 |
|
M. Seegert
|
31 | DEF | 6.78 |
|
M. Pepić
|
30 | MID | 6.77 |
|
N. Vukančić
|
23 | DEF | 6.77 |
|
J. Meier
|
26 | DEF | 6.74 |
|
E. Löder
|
25 | MID | 6.73 |
|
A. El-Zein
|
22 | MID | 6.73 |
|
E. Loder
|
25 | MID | 6.71 |
|
E. Anderson Brown
|
18 | MID | 6.70 |
|
E. Aksakal
|
24 | MID | 6.63 |
|
M. Wenig
|
21 | MID | 6.60 |
|
M. Schmitt
|
19 | GK | 6.59 |
|
S. Mamba
|
31 | MID | 6.54 |
|
B. Westermeier
|
22 | MID | 6.51 |
|
L. Görlich
|
25 | DEF | 6.50 |
|
T. E. Sevik
|
16 | MID | 6.50 |
|
P. Besong
|
25 | FWD | 6.47 |
|
Sadin Crnovrsanin
|
23 | DEF | 6.45 |
|
J. David
|
25 | DEF | 6.45 |
|
A. Becker
|
29 | FWD | 6.44 |
|
F. Vater
|
17 | DEF | 6.38 |
|
B. Ehe
|
18 | MID | 6.30 |
|
J. Etse
|
19 | MID | 6.30 |
|
J. Reichert
|
34 | DEF | 6.20 |
|
N. Castelle
|
23 | MID | 6.20 |




