Standard Liege Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Standard L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Standard L
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.9/10 |
14:30 Kết thúc |
KVC Westerlo
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
AS |
7.9/10 |
12:15 Kết thúc |
Standard L
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
14:45 Kết thúc |
Standard L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Antwerp
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
12:15 Kết thúc |
Genk
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Standard L
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
12:15 Kết thúc |
Charleroi
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS |
6.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Oostende
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Standard Liege
Bạn đang tìm nhận định Standard Liege? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Standard Liege, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Standard Liege với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Standard Liege đã ghi nhận 16 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Standard Liege đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.48 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Standard Liege hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Standard Liege đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 20 | 39 |
| Thắng | 5 | 11 | 16 |
| Hòa | 7 | 2 | 9 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 26 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 21 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 7 | 12 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Pirard
|
30 | GK | 7.49 |
|
M. Epolo
|
20 | GK | 7.29 |
|
R. Saïd
|
25 | FWD | 7.08 |
|
C. Nielsen
|
31 | MID | 6.97 |
|
M. Fossey
|
27 | DEF | 6.96 |
|
D. Bates
|
29 | DEF | 6.96 |
|
J. Homawoo
|
28 | DEF | 6.91 |
|
A. Abid
|
22 | MID | 6.91 |
|
T. Mohr
|
30 | MID | 6.91 |
|
D. Dierckx
|
22 | DEF | 6.89 |
|
I. Hautekiet
|
23 | DEF | 6.89 |
|
M. Ilaimaharitra
|
30 | MID | 6.87 |
|
H. Lawrence
|
24 | DEF | 6.81 |
|
I. Karamoko
|
24 | DEF | 6.79 |
|
T. Teuma
|
32 | MID | 6.79 |
|
A. Calut
|
22 | DEF | 6.74 |
|
Bernard Nguene
|
19 | FWD | 6.71 |
|
J. Nam
|
19 | MID | 6.70 |
|
Charli Spoden
|
17 | MID | 6.70 |
|
M. El Hankouri
|
28 | FWD | 6.69 |
|
G. Mortensen
|
21 | DEF | 6.69 |
|
H. Sahabo
|
20 | MID | 6.66 |
|
D. Eckert Ayensa
|
28 | MID | 6.65 |
|
N. Mehssatou
|
23 | DEF | 6.65 |
|
S. Assengue
|
20 | MID | 6.63 |
|
L. Kuavita
|
21 | MID | 6.58 |
|
T. Henry
|
31 | FWD | 6.52 |
|
B. Bolingoli-Mbombo
|
30 | DEF | 6.47 |
|
T. Nkada
|
26 | FWD | 6.44 |
|
R. Muteba
|
17 | FWD | 6.43 |



