Stargard Szczeciński Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Stargard S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Wda Swiecie
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Stargard S
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Lech II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Stargard S
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Pogon II
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Elana Torun
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Stargard S
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Lipno Steszew
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Stargard S
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stargard Szczeciński
Bạn đang tìm nhận định Stargard Szczeciński? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Stargard Szczeciński được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Stargard Szczeciński với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của III Liga - Group 2, Stargard Szczeciński đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Stargard Szczeciński đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 19 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 20 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.5 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |




