icon back

Suduva Marijampole

Suduva Marijampole Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.62m
KEY INSIGHT Suduva Marijampole bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Suduva Marijampole không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất
TREND Suduva Marijampole bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDL
142 Trận đấu đã nhận định
68.31% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Suduva Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

จบแล้ว
Zalgiris
Zalgiris
1 : 0
Suduva
Suduva
1.67
3.65
5.3

1

1.67

U3.5

1.33

YES

1.83

U3.5

1.33
3.6/10

08:15

จบแล้ว
Suduva
Suduva
0 : 0
Siauliai FA
Siauliai FA
1.62
4
5.2

1

1.62

U3.5

1.42

YES

1.75

1X

1.15
4.6/10

07:00

จบแล้ว
FK Panevezys
FK Panevezys
0 : 0
Suduva
Suduva
2.45
3
2.87

1

2.45

U2.5

1.62

NO

1.85

1X

1.35
4.4/10

08:00

จบแล้ว
Suduva
Suduva
5 : 3
BFC Daugavpils
BFC D
2.23
4.5
3.36

1X

1.48

U3.5

1.8

NO

2.65

U3.5

1.8
4.4/10

06:00

จบแล้ว
Suduva
Suduva
0 : 4
Kauno Z
Kauno Z
2.85
3.4
2.4

X

3.4

U3.5

1.27

NO

1.94

U3.5

1.27
5.7/10

09:00

จบแล้ว
Hegelmann
Hegelmann
2 : 1
Suduva Marijampole
Suduva
1.91
3.25
3.54

1

1.91

U3.5

1.3

YES

1.73

U3.5

1.3
5.5/10

12:25

จบแล้ว
Suduva
Suduva Marijampole
2 : 2
Siauliai
Siauliai FA
1.65
3.78
4.47

X

3.78

U3.5

1.38

NO

1.95

U3.5

1.38
4.5/10

13:00

จบแล้ว
Suduva
Suduva Marijampole
1 : 0
Kauno Zalgiris
Kauno Z red cardred card
3.34
3.35
2

1X

1.7

U3.5

1.3

NO

1.95

U3.5

1.3
6.6/10

13:00

จบแล้ว
Suduva
Suduva Marijampole
2 : 1
Dainava
Dainava
1.38
4.2
7

1

1.38

U3.5

1.37

NO

1.73

U3.5

1.37
6.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Suduva Marijampole. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 142 trận đấu có sự tham gia của Suduva Marijampole với tỷ lệ trúng 68.31% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng101
Hòa112
Thua000
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn1.00.00.7
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
61-75 1
76-90 1
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
1 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Plūkas
I. Plūkas
32 GK 7.55
G. Zenkevičius
G. Zenkevičius
28 GK 7.45
H. Uzochukwu
H. Uzochukwu
26 DEF 7.39
F. Tangiri
F. Tangiri
24 MID 7.39
S. Lawson
S. Lawson
31 MID 7.38
Kota Sakurai
Kota Sakurai
26 MID 7.32
Ž. Baltrūnas
Ž. Baltrūnas
23 DEF 7.30
L. Zingertas
L. Zingertas
23 DEF 7.18
P. Bičkauskas
P. Bičkauskas
18 MID 7.16
L. Lucky
L. Lucky
19 FWD 7.14
A. Živanović
A. Živanović
38 DEF 6.96
D. Stankevičius
D. Stankevičius
21 MID 6.77
A. Haïdara
A. Haïdara
22 MID 6.72
I. Momoh
I. Momoh
21 FWD 6.65
D. Pudžemys
D. Pudžemys
19 DEF 6.60
N. Lukšys
N. Lukšys
21 MID 6.56
M. Pyrogov
M. Pyrogov
29 MID 6.11
T. Gumbelevičius
T. Gumbelevičius
20 DEF 5.10
A. Sabo
A. Sabo
25 MID -
N. Petkevičius
N. Petkevičius
25 FWD -
M. Beneta
M. Beneta
32 DEF -
S. Sanokho
S. Sanokho
28 MID -