Nhận định Suduva Marijampole vs Siauliai - 16 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.76
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
X22.17
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.76
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.54
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISiauliai
Kiểm soát bóngSuduva Marijampole: 57%Siauliai: 43%
Tổng số cú sútSuduva Marijampole: 12Siauliai: 8
Sút trúng đíchSuduva Marijampole: 5Siauliai: 4
Sút trượtSuduva Marijampole: 7Siauliai: 4
Phạt gócSuduva Marijampole: 6Siauliai: 4
Thẻ vàngSuduva Marijampole: 2Siauliai: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Siauliai
Tổng bàn thắngSuduva Marijampole: 2.7Siauliai: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSuduva Marijampole: 1.6Siauliai: 1.6
Bàn thuaSuduva Marijampole: 1.1Siauliai: 1.5
Kiểm soát bóngSuduva Marijampole: 53%Siauliai: 49%
Tổng số cú sútSuduva Marijampole: 10.7Siauliai: 7.4
Sút trúng đíchSuduva Marijampole: 4.7Siauliai: 3.8
Sút trượtSuduva Marijampole: 6Siauliai: 3.7
Phạt gócSuduva Marijampole: 5.1Siauliai: 3.2
Thẻ vàngSuduva Marijampole: 1.75Siauliai: 1.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siauliai
ThắngSuduva Marijampole: 4Siauliai: 4
Trên 1.5 bànSuduva Marijampole: 8Siauliai: 9
Trên 2.5 bànSuduva Marijampole: 6Siauliai: 6
Trên 3.5 bànSuduva Marijampole: 3Siauliai: 4
Cả hai đội ghi bànSuduva Marijampole: 7Siauliai: 6
Thắng bất ngờSuduva Marijampole: 0Siauliai: 0
Thua bất ngờSuduva Marijampole: 0Siauliai: 0
Đối đầu
13
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Šiauliai2
Suduva Marijampole1
01 thg 3, 26
Suduva Marijampole0
Šiauliai0
02 thg 11, 25
Suduva Marijampole2
Šiauliai2
25 thg 8, 25
Šiauliai2
Suduva Marijampole1
25 thg 6, 25
Šiauliai2
Suduva Marijampole2
19 thg 4, 25
Suduva Marijampole1
Šiauliai1
25 thg 1, 25
Suduva Marijampole0
Šiauliai0
20 thg 10, 24
Šiauliai2
Suduva Marijampole1
28 thg 7, 24
Suduva Marijampole0
Šiauliai0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 38-24 | 49 |
| 2 |
|
26 | 52-17 | 48 |
| 3 |
|
27 | 40-35 | 42 |
| 4 |
|
26 | 38-29 | 41 |
| 5 |
|
27 | 30-28 | 38 |
| 6 |
|
27 | 36-38 | 38 |
| 7 |
|
28 | 29-43 | 32 |
| 8 |
|
28 | 30-47 | 25 |
| 9 |
|
28 | 24-56 | 17 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |