Nhận định FK Trakai vs Suduva Marijampole - 29 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.23
Suduva Marijampole thắng
8.7/10
Kèo 1X2
21.23
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.75
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISuduva M
Kiểm soát bóngFK Trakai: 39%Suduva Marijampole: 61%
Tổng số cú sútFK Trakai: 5Suduva Marijampole: 13
Sút trúng đíchFK Trakai: 1Suduva Marijampole: 5
Sút trượtFK Trakai: 4Suduva Marijampole: 7
Phạt gócFK Trakai: 4Suduva Marijampole: 5
Thẻ vàngFK Trakai: 1Suduva Marijampole: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Suduva M
Tổng bàn thắngFK Trakai: 2.6Suduva Marijampole: 3.2
Bàn thắng ghi đượcFK Trakai: 0.1Suduva Marijampole: 1.9
Bàn thuaFK Trakai: 2.5Suduva Marijampole: 1.3
Kiểm soát bóngFK Trakai: 42%Suduva Marijampole: 52%
Tổng số cú sútFK Trakai: 5.9Suduva Marijampole: 10.9
Sút trúng đíchFK Trakai: 1.3Suduva Marijampole: 4.7
Sút trượtFK Trakai: 4.6Suduva Marijampole: 6.2
Phạt gócFK Trakai: 4.3Suduva Marijampole: 4.7
Thẻ vàngFK Trakai: 1.89Suduva Marijampole: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Suduva M
ThắngFK Trakai: 1Suduva Marijampole: 4
Trên 1.5 bànFK Trakai: 6Suduva Marijampole: 9
Trên 2.5 bànFK Trakai: 5Suduva Marijampole: 7
Trên 3.5 bànFK Trakai: 5Suduva Marijampole: 4
Cả hai đội ghi bànFK Trakai: 0Suduva Marijampole: 8
Thắng bất ngờFK Trakai: 0Suduva Marijampole: 0
Thua bất ngờFK Trakai: 0Suduva Marijampole: 0
Đối đầu
11
Hòa
24
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Suduva Marijampole5
FK Trakai0
04 thg 10, 25
FK Trakai0
Suduva Marijampole0
20 thg 7, 25
Suduva Marijampole0
FK Trakai0
01 thg 6, 25
Suduva Marijampole4
FK Trakai1
01 thg 3, 25
FK Trakai3
Suduva Marijampole4
12 thg 11, 23
Suduva Marijampole0
FK Trakai3
18 thg 8, 23
FK Trakai1
Suduva Marijampole2
10 thg 6, 23
Suduva Marijampole0
FK Trakai0
18 thg 4, 23
FK Trakai1
Suduva Marijampole0
09 thg 10, 22
FK Trakai2
Suduva Marijampole3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 37-19 | 48 |
| 2 |
|
23 | 41-16 | 39 |
| 3 |
|
26 | 37-34 | 39 |
| 4 |
|
26 | 29-25 | 38 |
| 5 |
|
26 | 36-33 | 38 |
| 6 |
|
24 | 37-29 | 37 |
| 7 |
|
26 | 26-41 | 29 |
| 8 |
|
26 | 29-44 | 24 |
| 9 |
|
26 | 24-55 | 16 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |