Sunnana W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Hacken II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Sunnana
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sunnana W
Bạn đang tìm nhận định Sunnana W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sunnana W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 1 trận đấu có sự tham gia của Sunnana W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Elitettan, Sunnana W đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 18 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Sunnana W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sunnana W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 12 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 30 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.3 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Sahlman
|
23 | MID | 7.35 |
|
N. Jakobsson
|
31 | - | 7.21 |
|
T. Bergsten
|
23 | - | 7.05 |
|
K. Lindbäck
|
19 | MID | 6.76 |
|
L. Sjögren
|
25 | GK | 6.74 |
|
F. Wiklund
|
23 | DEF | 6.67 |
|
W. Dahlgren
|
23 | FWD | 6.58 |
|
L. Södergren
|
- | - | 6.42 |
|
T. Heikkinen
|
20 | DEF | 6.41 |
|
E. Burman
|
24 | DEF | 6.36 |
|
K. Hetta
|
18 | MID | 6.10 |
|
M. Hansson
|
24 | - | 6.09 |
|
T. Dahlqvist
|
20 | DEF | 6.07 |
|
S. Lindmark
|
26 | - | 6.04 |
|
F. Ekstrand
|
20 | - | 5.99 |
|
W. Lundqvist
|
21 | DEF | 5.98 |
|
T. Gustavsson
|
20 | MID | 5.97 |
|
Lina Eva Linnea Pettersson
|
25 | DEF | 5.91 |
|
J. Forslund
|
25 | DEF | - |

