Sunshine Georgies Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sunshine G Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Sunshine G
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.8/10 |
04:00 Kết thúc |
Sunshine G
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Melbourne II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
02:00 Kết thúc |
Sunshine G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
04:15 Kết thúc |
Oakleigh C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Preston Lions
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
03:45 Kết thúc |
Dandenong
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
02:00 Kết thúc |
Sunshine G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sunshine G
8
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sunshine Georgies
Bạn đang tìm nhận định Sunshine Georgies? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sunshine Georgies được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Sunshine Georgies với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Victoria NPL, Sunshine Georgies đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sunshine Georgies đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 4 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |





