Nhận định Sunshine Georgies vs Melbourne City II - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
Melbourne City II thắng hoặc hòa
6.5/10
Kèo 1X2
22.35
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.65
3.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMelbourne II
Kiểm soát bóngSunshine Georgies: 43%Melbourne City II: 57%
Tổng số cú sútSunshine Georgies: 9Melbourne City II: 9
Sút trúng đíchSunshine Georgies: 4Melbourne City II: 5
Sút trượtSunshine Georgies: 5Melbourne City II: 4
Phạt gócSunshine Georgies: 3Melbourne City II: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Melbourne II
Tổng bàn thắngSunshine Georgies: 3.5Melbourne City II: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSunshine Georgies: 1.7Melbourne City II: 2.2
Bàn thuaSunshine Georgies: 1.8Melbourne City II: 0.9
Kiểm soát bóngSunshine Georgies: 44%Melbourne City II: 54%
Tổng số cú sútSunshine Georgies: 8.8Melbourne City II: 9.4
Sút trúng đíchSunshine Georgies: 4.1Melbourne City II: 5.4
Sút trượtSunshine Georgies: 4.7Melbourne City II: 4
Phạt gócSunshine Georgies: 3.3Melbourne City II: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Melbourne II
ThắngSunshine Georgies: 3Melbourne City II: 6
Trên 1.5 bànSunshine Georgies: 8Melbourne City II: 8
Trên 2.5 bànSunshine Georgies: 6Melbourne City II: 6
Trên 3.5 bànSunshine Georgies: 6Melbourne City II: 4
Cả hai đội ghi bànSunshine Georgies: 6Melbourne City II: 4
Thắng bất ngờSunshine Georgies: 0Melbourne City II: 1
Thua bất ngờSunshine Georgies: 0Melbourne City II: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Melbourne City II1
Sunshine Georgies1
26 thg 7, 25
Melbourne City II1
Sunshine Georgies2
12 thg 4, 25
Sunshine Georgies3
Melbourne City II6
18 thg 5, 24
Melbourne City II3
Sunshine Georgies0
10 thg 2, 24
Sunshine Georgies3
Melbourne City II2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |