Sydney Olympic Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sydney O Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:30 Sắp diễn ra |
Sydney O
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
05:15 Kết thúc |
George C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Blacktown C
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Sydney U
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
05:00 Kết thúc |
Marconi S
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
00:30 Kết thúc |
Sydney U
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
03:00 Kết thúc |
Sydney O
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
02:30 Kết thúc |
APIA L
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sydney Olympic
Bạn đang tìm nhận định Sydney Olympic? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sydney Olympic, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 46 trận đấu có sự tham gia của Sydney Olympic với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của New South Wales NPL, Sydney Olympic đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 12 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Sydney Olympic hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €250.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sydney Olympic đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 8 | 16 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 18 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 2.3 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Clark
|
25 | MID | 7.70 |
|
J. Armson
|
27 | MID | 7.43 |
|
S. McIllhatton
|
27 | - | 7.35 |
|
A. Parkhouse
|
33 | MID | 7.21 |
|
C. Dehmie
|
23 | FWD | 7.18 |
|
Z. Zoričić
|
23 | DEF | 7.17 |
|
J. Donachie
|
32 | DEF | 7.02 |
|
D. Ruiz-Díaz
|
24 | MID | 6.96 |


