Nhận định Sydney Olympic vs Wollongong Wolves - 11 thg 7, 2026
12.57
X3.55
22.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.76
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.4/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.76
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.86
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWollongong W
Kiểm soát bóngSydney Olympic: 51%Wollongong Wolves: 49%
Tổng số cú sútSydney Olympic: 8Wollongong Wolves: 10
Sút trúng đíchSydney Olympic: 4Wollongong Wolves: 4
Sút trượtSydney Olympic: 5Wollongong Wolves: 6
Phạt gócSydney Olympic: 3Wollongong Wolves: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Wollongong W
Tổng bàn thắngSydney Olympic: 2.6Wollongong Wolves: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSydney Olympic: 0.7Wollongong Wolves: 1
Bàn thuaSydney Olympic: 1.9Wollongong Wolves: 1.4
Kiểm soát bóngSydney Olympic: 44%Wollongong Wolves: 46%
Tổng số cú sútSydney Olympic: 6.8Wollongong Wolves: 9.9
Sút trúng đíchSydney Olympic: 2.7Wollongong Wolves: 4.5
Sút trượtSydney Olympic: 4.1Wollongong Wolves: 5.4
Phạt gócSydney Olympic: 3.6Wollongong Wolves: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wollongong W
ThắngSydney Olympic: 2Wollongong Wolves: 2
Trên 1.5 bànSydney Olympic: 10Wollongong Wolves: 6
Trên 2.5 bànSydney Olympic: 5Wollongong Wolves: 3
Trên 3.5 bànSydney Olympic: 1Wollongong Wolves: 3
Cả hai đội ghi bànSydney Olympic: 4Wollongong Wolves: 3
Thắng bất ngờSydney Olympic: 0Wollongong Wolves: 0
Thua bất ngờSydney Olympic: 0Wollongong Wolves: 0
Đối đầu
5
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Wollongong Wolves2
Sydney Olympic1
07 thg 6, 25
Wollongong Wolves0
Sydney Olympic2
22 thg 2, 25
Sydney Olympic0
Wollongong Wolves0
07 thg 7, 24
Wollongong Wolves1
Sydney Olympic2
30 thg 3, 24
Sydney Olympic4
Wollongong Wolves3
13 thg 8, 23
Wollongong Wolves2
Sydney Olympic2
29 thg 4, 23
Sydney Olympic2
Wollongong Wolves2
13 thg 6, 22
Sydney Olympic1
Wollongong Wolves1
27 thg 4, 22
Wollongong Wolves3
Sydney Olympic3
06 thg 6, 21
Wollongong Wolves1
Sydney Olympic5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 62-33 | 65 |
| 2 |
|
29 | 49-21 | 61 |
| 3 |
|
29 | 41-20 | 61 |
| 4 |
|
29 | 45-36 | 46 |
| 5 |
|
29 | 35-35 | 41 |
| 6 |
|
29 | 46-42 | 40 |
| 7 |
|
29 | 36-37 | 40 |
| 8 |
|
29 | 37-42 | 40 |
| 9 |
|
29 | 35-39 | 38 |
| 10 |
|
29 | 42-48 | 38 |
| 11 |
|
29 | 28-42 | 37 |
| 12 |
|
29 | 52-48 | 35 |
| 13 |
|
29 | 40-45 | 32 |
| 14 |
|
29 | 38-47 | 32 |
| 15 |
|
29 | 28-49 | 27 |
| 16 |
|
29 | 31-61 | 22 |