Nhận định St. George Saints vs Sydney Olympic - 27 thg 6, 2026
12.18
X3.40
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.45
3.8/10
Kèo 1X2
X3.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.33
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.65
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISydney O
Kiểm soát bóngSt. George Saints: 56%Sydney Olympic: 44%
Tổng số cú sútSt. George Saints: 11Sydney Olympic: 6
Sút trúng đíchSt. George Saints: 4Sydney Olympic: 2
Sút trượtSt. George Saints: 7Sydney Olympic: 4
Phạt gócSt. George Saints: 6Sydney Olympic: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Sydney O
Tổng bàn thắngSt. George Saints: 2.8Sydney Olympic: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSt. George Saints: 0.8Sydney Olympic: 0.7
Bàn thuaSt. George Saints: 2Sydney Olympic: 2.1
Kiểm soát bóngSt. George Saints: 50%Sydney Olympic: 42%
Tổng số cú sútSt. George Saints: 9.4Sydney Olympic: 6
Sút trúng đíchSt. George Saints: 3.9Sydney Olympic: 1.9
Sút trượtSt. George Saints: 5.5Sydney Olympic: 4.1
Phạt gócSt. George Saints: 4.4Sydney Olympic: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sydney O
ThắngSt. George Saints: 1Sydney Olympic: 2
Trên 1.5 bànSt. George Saints: 8Sydney Olympic: 10
Trên 2.5 bànSt. George Saints: 6Sydney Olympic: 5
Trên 3.5 bànSt. George Saints: 3Sydney Olympic: 2
Cả hai đội ghi bànSt. George Saints: 5Sydney Olympic: 4
Thắng bất ngờSt. George Saints: 0Sydney Olympic: 0
Thua bất ngờSt. George Saints: 0Sydney Olympic: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Sydney Olympic0
St. George Saints2
24 thg 5, 25
St. George Saints2
Sydney Olympic0
08 thg 2, 25
Sydney Olympic2
St. George Saints1
10 thg 8, 24
Sydney Olympic0
St. George Saints3
04 thg 5, 24
St. George Saints2
Sydney Olympic1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 62-33 | 65 |
| 2 |
|
29 | 49-21 | 61 |
| 3 |
|
29 | 41-20 | 61 |
| 4 |
|
29 | 45-36 | 46 |
| 5 |
|
29 | 35-35 | 41 |
| 6 |
|
29 | 46-42 | 40 |
| 7 |
|
29 | 36-37 | 40 |
| 8 |
|
29 | 37-42 | 40 |
| 9 |
|
29 | 35-39 | 38 |
| 10 |
|
29 | 42-48 | 38 |
| 11 |
|
29 | 28-42 | 37 |
| 12 |
|
29 | 52-48 | 35 |
| 13 |
|
29 | 40-45 | 32 |
| 14 |
|
29 | 38-47 | 32 |
| 15 |
|
29 | 28-49 | 27 |
| 16 |
|
29 | 31-61 | 22 |