Tacuary Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tacuary Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Tacuary
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
18:00 Kết thúc |
12 de Junio
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Tacuary
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.4/10 |
16:00 Kết thúc |
Deportivo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Tacuary
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Tacuary
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Guairena FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Tacuary
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Pastoreo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Tacuary
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tacuary
Bạn đang tìm nhận định Tacuary? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tacuary, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Tacuary với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division Intermedia, Tacuary đã ghi nhận 0 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Tacuary hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tacuary đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 7 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Medina
|
37 | GK | 7.52 |
|
C. Enciso
|
34 | DEF | 7.38 |
|
J. Franco
|
17 | - | 7.33 |
|
D. Godoy
|
33 | MID | 7.28 |
|
M. Miers
|
35 | DEF | 7.14 |
|
L. Rojas
|
22 | DEF | 7.09 |
|
M. Núñez
|
24 | MID | 7.06 |
|
Y. Juárez
|
23 | FWD | 7.03 |
|
J. Blanco
|
38 | MID | 7.00 |
|
L. De Pascale
|
21 | MID | 6.99 |
|
A. Duarte
|
21 | DEF | 6.92 |
|
S. Mederos
|
27 | MID | 6.87 |
|
Alex Rubén Aguilar Olmedo
|
24 | - | 6.87 |
|
I. Velázquez
|
26 | DEF | 6.84 |
|
A. Zárate
|
37 | FWD | 6.81 |
|
A. Byndgaard
|
22 | - | 6.81 |
|
F. Marín
|
26 | - | 6.65 |
|
G. Giménez
|
38 | DEF | 6.58 |
|
B. López
|
23 | FWD | 6.47 |
|
Alan Tovías Bento
|
19 | DEF | 6.31 |
|
T. Castel
|
23 | - | 6.25 |
|
M. Villagra
|
21 | - | 6.23 |
|
H. Cano
|
20 | MID | - |
|
Juan Aníbal Roa
|
33 | FWD | - |
|
O. Echeverria
|
22 | MID | - |
|
Jorge Martín Salinas Martínez
|
33 | MID | - |
|
Sebastián Moisés Benítez Villalba
|
25 | MID | - |
|
C. Giménez
|
19 | MID | - |
|
J. Servín
|
22 | DEF | - |
|
M. Estigarribia
|
38 | MID | - |






