Nhận định Independiente F.b.c. vs Tacuary - 13 thg 7, 2026
12.18
X3.15
23.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
1X1.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITacuary
Kiểm soát bóngIndependiente F.b.c.: 60%Tacuary: 40%
Tổng số cú sútIndependiente F.b.c.: 10Tacuary: 6
Sút trúng đíchIndependiente F.b.c.: 5Tacuary: 3
Sút trượtIndependiente F.b.c.: 5Tacuary: 3
Phạt gócIndependiente F.b.c.: 5Tacuary: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Tacuary
Tổng bàn thắngIndependiente F.b.c.: 3.1Tacuary: 3.3
Bàn thắng ghi đượcIndependiente F.b.c.: 1.6Tacuary: 1.6
Bàn thuaIndependiente F.b.c.: 1.5Tacuary: 1.7
Kiểm soát bóngIndependiente F.b.c.: 47%Tacuary: 47%
Tổng số cú sútIndependiente F.b.c.: 9.2Tacuary: 6.7
Sút trúng đíchIndependiente F.b.c.: 4.7Tacuary: 2.9
Sút trượtIndependiente F.b.c.: 4.5Tacuary: 3.8
Phạt gócIndependiente F.b.c.: 3.7Tacuary: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tacuary
ThắngIndependiente F.b.c.: 4Tacuary: 2
Trên 1.5 bànIndependiente F.b.c.: 10Tacuary: 8
Trên 2.5 bànIndependiente F.b.c.: 5Tacuary: 7
Trên 3.5 bànIndependiente F.b.c.: 3Tacuary: 6
Cả hai đội ghi bànIndependiente F.b.c.: 6Tacuary: 7
Thắng bất ngờIndependiente F.b.c.: 0Tacuary: 0
Thua bất ngờIndependiente F.b.c.: 0Tacuary: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
20 thg 8, 25
Tacuary1
Independiente F.b.c.0
14 thg 5, 25
Independiente F.b.c.0
Tacuary1
17 thg 9, 21
Independiente F.b.c.0
Tacuary2
13 thg 6, 21
Tacuary1
Independiente F.b.c.3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 31-18 | 43 |
| 2 |
|
20 | 41-24 | 40 |
| 3 |
|
20 | 32-18 | 39 |
| 4 |
|
20 | 32-22 | 35 |
| 5 |
|
20 | 25-17 | 30 |
| 6 |
|
20 | 22-22 | 29 |
| 7 |
|
20 | 28-26 | 27 |
| 8 |
|
20 | 27-29 | 26 |
| 9 |
|
20 | 23-34 | 25 |
| 10 |
|
20 | 24-26 | 24 |
| 11 |
|
20 | 19-23 | 24 |
| 12 |
|
20 | 22-30 | 23 |
| 13 |
|
20 | 21-27 | 20 |
| 14 |
|
20 | 23-32 | 18 |
| 15 |
|
20 | 18-28 | 15 |
| 16 |
|
20 | 18-30 | 13 |