Tallinna Kalev Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tallinna Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Tallinna
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Tallinna
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Elva
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
FC Tallinn
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Tallinna
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Tallinna
4
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Nomme II
0
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
FCI II
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Tallinna
1
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tallinna Kalev
Bạn đang tìm nhận định Tallinna Kalev? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tallinna Kalev, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 52 trận đấu có sự tham gia của Tallinna Kalev với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, Tallinna Kalev đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Tallinna Kalev hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.63m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tallinna Kalev đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 7 | 13 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 9 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 13 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.3 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 1.9 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |





