Nhận định Tallinna Kalev vs Nomme Kalju II - 21 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.27
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.0/10
Kèo 1X2
X4.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.22
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.27
8.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.61
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINomme II
Kiểm soát bóngTallinna Kalev: 53%Nomme Kalju II: 47%
Tổng số cú sútTallinna Kalev: 12Nomme Kalju II: 11
Sút trúng đíchTallinna Kalev: 6Nomme Kalju II: 7
Sút trượtTallinna Kalev: 6Nomme Kalju II: 4
Phạt gócTallinna Kalev: 7Nomme Kalju II: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Nomme II
Tổng bàn thắngTallinna Kalev: 3.8Nomme Kalju II: 3.9
Bàn thắng ghi đượcTallinna Kalev: 1.8Nomme Kalju II: 2
Bàn thuaTallinna Kalev: 2Nomme Kalju II: 1.9
Kiểm soát bóngTallinna Kalev: 50%Nomme Kalju II: 48%
Tổng số cú sútTallinna Kalev: 10.8Nomme Kalju II: 11.7
Sút trúng đíchTallinna Kalev: 5.3Nomme Kalju II: 5.7
Sút trượtTallinna Kalev: 5.4Nomme Kalju II: 6
Phạt gócTallinna Kalev: 5.1Nomme Kalju II: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nomme II
ThắngTallinna Kalev: 3Nomme Kalju II: 5
Trên 1.5 bànTallinna Kalev: 10Nomme Kalju II: 9
Trên 2.5 bànTallinna Kalev: 8Nomme Kalju II: 8
Trên 3.5 bànTallinna Kalev: 5Nomme Kalju II: 6
Cả hai đội ghi bànTallinna Kalev: 7Nomme Kalju II: 7
Thắng bất ngờTallinna Kalev: 1Nomme Kalju II: 0
Thua bất ngờTallinna Kalev: 0Nomme Kalju II: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
27 thg 4, 26
Nõmme Kalju II0
Tallinna Kalev4
02 thg 10, 16
Nõmme Kalju II3
Tallinna Kalev1
13 thg 8, 16
Tallinna Kalev2
Nõmme Kalju II3
08 thg 6, 16
Tallinna Kalev6
Nõmme Kalju II0
20 thg 3, 16
Nõmme Kalju II1
Tallinna Kalev2
04 thg 10, 15
Tallinna Kalev2
Nõmme Kalju II2
16 thg 8, 15
Nõmme Kalju II0
Tallinna Kalev1
03 thg 7, 15
Nõmme Kalju II0
Tallinna Kalev2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 81-39 | 62 |
| 2 |
|
30 | 56-31 | 50 |
| 3 |
|
30 | 72-53 | 48 |
| 4 |
|
30 | 47-44 | 48 |
| 5 |
|
29 | 60-55 | 41 |
| 6 |
|
28 | 47-59 | 41 |
| 7 |
|
29 | 52-55 | 37 |
| 8 |
|
29 | 47-60 | 33 |
| 9 |
|
30 | 39-65 | 32 |
| 10 |
|
29 | 36-76 | 22 |