icon back

Tanzania

Tanzania Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.32m
KEY INSIGHT Tanzania có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Tanzania không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND Tanzania có dưới 3.5 bàn trong 35 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDD
5 Trận đấu đã nhận định
40% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

終了
Tanzania
Tanzania
1 : 1
Tunisia
Tunisia
7.3
3.7
1.62

2

1.62

U2.5

1.62

NO

1.53

2

1.62
10/10

13:30

終了
Uganda
Uganda
1 : 1
Tanzania
Tanzania
2.5
3.1
3.2

X

3.1

U2.5

1.55

NO

1.76

U2.5

1.55
5/10

13:30

終了
Nigeria
Nigeria
2 : 1
Tanzania
Tanzania
1.45
4.7
10.5

1

1.45

U3.5

1.32

NO

1.62

1

1.45
10/10

16:00

終了
Tanzania
Tanzania
0 : 1
Zambia
Zambia
3
3.15
2.37

1

3

U2.5

1.62

NO

1.8

U2.5

1.62
4.5/10

10:00

終了
Tanzania
Tanzania
0 : 1
Niger
Niger red card
2.17
3.15
3.5

1

2.17

U2.5

1.45

NO

1.63

1X

1.31
3.7/10

14:00

終了
Tanzania
Tanzania
0 : 1
Morocco
Morocco
4.09
2.9
2.08

2

1.95

U2.5

1.47

NO

1.6

AS

1.3
5.5/10

14:00

終了
Central A
Central African Republic
0 : 0
Tanzania
Tanzania
4.6
3.1
1.9

2

1.9

U2.5

1.47

NO

1.58

U2.5

1.47
1.8/10

10:00

終了
Eswatini
Eswatini
1 : 2
Tanzania
Tanzania
3.5
2.72
2.27

1X

1.55

U2.5

1.32

NO

1.48

NG

1.48
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tanzania. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 5 trận đấu có sự tham gia của Tanzania với tỷ lệ trúng 40% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Africa Cup of NationsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng000
Hòa112
Thua022
Bàn thắng ghi được123
Bàn thắng để thủng lưới145
Trung bình ghi bàn1.00.70.8
Trung bình thủng lưới1.01.31.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
3-4-1-2 2 G
10 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Z. Masudi
Z. Masudi
23 GK 7.20
I. Hamad
I. Hamad
27 DEF 7.10
N. Dismas
N. Dismas
23 MID 7.00
F. Salum
F. Salum
27 MID 6.93
S. Kapombe
S. Kapombe
33 DEF 6.90
P. Msindo
P. Msindo
22 DEF 6.90
Hussein Masaranga
Hussein Masaranga
33 GK 6.75
D. Job
D. Job
25 DEF 6.70
I. S. Nado
I. S. Nado
29 FWD 6.70
Simon Happygod Msuva
Simon Happygod Msuva
32 MID 6.63
M. Hussein
M. Hussein
29 DEF 6.55
A. Msanga
A. Msanga
22 MID 6.55
C. M'Mombwa
C. M'Mombwa
27 MID 6.55
B. Mwamnyeto
B. Mwamnyeto
28 DEF 6.45
T. Allarakhia
T. Allarakhia
28 MID 6.45
S. Mwalimu
S. Mwalimu
19 FWD 6.40
M. Samatta
M. Samatta
33 FWD 6.28
K. John
K. John
22 FWD 6.25
H. Mnoga
H. Mnoga
23 DEF 6.08
K. Denis
K. Denis
27 FWD -