Tatran Prešov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tatran P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Komarno
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Tatran P
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Ruzomberok
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Tatran P
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Tatran P
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
12:00 Kết thúc |
FK Kosice
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.2/10 |
09:30 Kết thúc |
AS Trencin
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Tatran P
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Tatran P
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
8.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tatran Prešov
Bạn đang tìm nhận định Tatran Prešov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tatran Prešov, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Tatran Prešov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Tatran Prešov đã ghi nhận 6 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Tatran Prešov đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.89 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Tatran Prešov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tatran Prešov đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 10 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 17 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.1 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Taraduda
|
25 | DEF | 7.52 |
|
P. Bajza
|
34 | GK | 7.13 |
|
V. Míka
|
25 | DEF | 7.13 |
|
J. Menich
|
31 | DEF | 7.10 |
|
M. Sipľak
|
29 | MID | 7.00 |
|
M. Regáli
|
32 | FWD | 6.91 |
|
F. Souček
|
25 | DEF | 6.89 |
|
I. Revenco
|
25 | MID | 6.80 |
|
S. Olejník
|
23 | MID | 6.79 |
|
Hélder Morim
|
24 | MID | 6.78 |
|
T. Bondarenko
|
33 | DEF | 6.77 |
|
R. Begala
|
26 | MID | 6.75 |
|
K. Sigeev
|
21 | MID | 6.75 |
|
B. Krasniqi
|
23 | FWD | 6.72 |
|
D. Simon
|
25 | MID | 6.71 |
|
D. Potoma
|
25 | MID | 6.70 |
|
J. Kotula
|
30 | MID | 6.65 |
|
L. Sagna
|
26 | FWD | 6.61 |
|
J. Bernát
|
24 | FWD | 6.60 |
|
Gabriel Barbosa
|
26 | FWD | 6.57 |
|
S. Tatolna
|
23 | DEF | 6.54 |
|
A. Masaryk
|
20 | FWD | 6.54 |
|
J. Medveděv
|
29 | DEF | 6.53 |
|
P. Šimko
|
34 | DEF | 6.52 |
|
D. Griger
|
- | FWD | 6.50 |
|
D. Balodis
|
27 | DEF | 6.48 |
|
B. Gall
|
31 | FWD | 6.47 |
|
Ł. Wolsztyński
|
31 | FWD | 6.38 |
|
P. Juritka
|
21 | FWD | 6.34 |
|
A. Ukhan
|
18 | MID | 6.30 |
|
M. Römling
|
24 | DEF | 6.03 |
|
A. Knurovsky
|
28 | GK | 6.00 |





