1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Tatran Prešov
Tatran Prešov

Tatran Prešov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.05m
KEY INSIGHT Tatran Prešov bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Tatran Prešov không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLW
94 Trận đấu đã nhận định
74.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tatran P Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Tatran P
Tatran Presov
vs
AS Trencin
AS Trencin
1.9
3.6
4.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
2 : 1
FK Kosice
FK Kosice
1.88
3.8
4.3

2

4.3

O1.5

1.24

NO

2.15

X2

2.07
6.7/10

12:00

Kết thúc
FK Kosice
FK Kosice
2 : 1
Tatran Presov
Tatran P
1.56
4.35
5.8

1

1.56

U3.5

1.55

YES

1.85

1

1.56
6.2/10

12:00

Kết thúc
Presov
Presov
2 : 2
Kosice
Kosice
3.05
3.35
2.35

2

2.35

U3.5

1.32

NO

2.05

X2

1.37
8/10

09:30

Kết thúc
AS Trencin
AS Trencin
1 : 0
Tatran Presov
Tatran P
2.45
3.3
3

1

2.45

U3.5

1.35

NO

2.14

1X

1.4
8.5/10

09:30

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
0 : 0
Ruzomberok
Ruzomberok
2.05
3.3
3.75

1

2.05

O1.5

1.39

YES

1.93

1X

1.31
4.7/10

12:00

Kết thúc
Kosice
Kosice
2 : 1
Presov
Presov
1.78
3.65
4.6

1

1.78

O1.5

1.32

NO

2.02

1X

1.22
8.5/10

09:30

Kết thúc
Presov
Presov
0 : 0
Komarno
Komarno
2.35
3.1
3.3

1X

1.36

U3.5

1.24

NO

1.92

U3.5

1.24
3.9/10

09:30

Kết thúc
Skalica
Skalica
1 : 0
Presov
Presov
2.25
3.3
3.35

1

2.25

U3.5

1.3

YES

1.83

1X

1.38
8.5/10

09:00

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
3 : 0
Humenne
Humenne
1.15
6.6
15

1

1.15

O2.5

1.56

NO

1.44

HS2+

1.29
8.1/10

10:00

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
2 : 1
Spartak Myjava
Spartak M
1.28
5.2
7.5

1

1.28

U3.5

1.72

NO

2.05

1

1.28
8.5/10

01:00

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
0 : 0
Raca
Raca
1.14
6.8
15

1

1.14

O2.5

1.44

YES

2.2

H1

1.45
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tatran Prešov

Bạn đang tìm nhận định Tatran Prešov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tatran Prešov được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của Tatran Prešov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Tatran Prešov đã ghi nhận 4 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tatran Prešov đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.97 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Tatran Prešov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tatran Prešov đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng224
Hòa6511
Thua5712
Bàn thắng ghi được14923
Bàn thắng để thủng lưới231639
Trung bình ghi bàn1.10.60.9
Trung bình thủng lưới1.81.11.4
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 7 G
3-5-2 3 G
4-2-3-1 3 G
5-3-2 2 G
64 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
14 Trận
Tài 1.5 30%
8 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Taraduda
D. Taraduda
25 DEF 7.50
V. Míka
V. Míka
25 DEF 7.13
P. Bajza
P. Bajza
34 GK 7.10
J. Menich
J. Menich
31 DEF 7.00
M. Sipľak
M. Sipľak
29 MID 7.00
F. Souček
F. Souček
25 DEF 7.00
M. Regáli
M. Regáli
32 FWD 6.91
S. Olejník
S. Olejník
23 MID 6.79
Hélder Morim
Hélder Morim
24 MID 6.78
R. Begala
R. Begala
26 MID 6.76
T. Bondarenko
T. Bondarenko
33 DEF 6.76
K. Sigeev
K. Sigeev
21 MID 6.75
I. Revenco
I. Revenco
25 MID 6.72
B. Krasniqi
B. Krasniqi
23 FWD 6.72
D. Potoma
D. Potoma
25 MID 6.70
J. Kotula
J. Kotula
30 MID 6.68
D. Simon
D. Simon
25 MID 6.66
L. Sagna
L. Sagna
26 FWD 6.64
J. Bernát
J. Bernát
24 FWD 6.60
A. Masaryk
A. Masaryk
20 FWD 6.56
S. Tatolna
S. Tatolna
23 DEF 6.54
P. Šimko
P. Šimko
34 DEF 6.52
J. Medveděv
J. Medveděv
29 DEF 6.50
D. Griger
D. Griger
- FWD 6.50
D. Balodis
D. Balodis
27 DEF 6.48
Gabriel Barbosa
Gabriel Barbosa
26 FWD 6.48
B. Gall
B. Gall
31 FWD 6.47
Ł. Wolsztyński
Ł. Wolsztyński
31 FWD 6.40
P. Juritka
P. Juritka
21 FWD 6.34
A. Ukhan
A. Ukhan
18 MID 6.30
M. Römling
M. Römling
24 DEF 6.03
A. Knurovsky
A. Knurovsky
28 GK 6.00