1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Tatran Prešov
Tatran Prešov

Tatran Prešov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.05m
KEY INSIGHT Tatran Prešov không ghi bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Tatran Prešov không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Tatran Prešov

Phong độ gần đây

WLDLL
76 Trận đấu đã nhận định
76.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Humenne
Humenne
vs
Tatran Presov
Tatran P
3.05
3.5
2.27

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Kisvarda FC
Kisvarda FC
5 : 0
Tatran Presov
Tatran P
1.87
3.5
3.7

X

3.5

U3.5

1.39

YES

1.67

U3.5

1.39
5.7/10

05:00

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
5 : 0
Tatran Presov
Tatran P
1.75
3.95
3.65

X2

1.88

U3.5

1.47

YES

1.56

U3.5

1.47
4.8/10

05:00

Kết thúc
Dukla B
Dukla Banska Bystrica
0 : 0
Tatran Presov
Tatran P
2.05
3.9
3.25

1X

1.29

U3.5

1.6

NO

2.5

U3.5

1.6
6.5/10

11:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
1 : 0
Tatran Presov
Tatran P
2.5
3.25
3.05

2

3.05

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
7.5/10

14:30

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
3 : 0
Skalica
Skalica
2.22
3.3
3.3

X2

1.67

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
6.5/10

12:00

Kết thúc
Ruzomberok
Ruzomberok
1 : 1
Tatran Presov
Tatran P red card
2.32
3.25
3.35

2

3.35

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
6.4/10

11:00

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
0 : 1
AS Trencin
AS Trencin red card
1.91
3.65
4.15

X

3.65

U3.5

1.34

YES

1.83

U3.5

1.34
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tatran Prešov

Bạn đang tìm nhận định Tatran Prešov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tatran Prešov, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 76 trận đấu có sự tham gia của Tatran Prešov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Tatran Prešov đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Tatran Prešov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tatran Prešov đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Tatran Prešov chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận246
Thắng101
Hòa123
Thua022
Bàn thắng ghi được415
Bàn thắng để thủng lưới21113
Trung bình ghi bàn2.00.30.8
Trung bình thủng lưới1.02.82.2
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
3 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Taraduda
D. Taraduda
25 DEF 7.52
P. Bajza
P. Bajza
34 GK 7.13
V. Míka
V. Míka
25 DEF 7.13
J. Menich
J. Menich
31 DEF 7.10
M. Sipľak
M. Sipľak
29 MID 7.00
M. Regáli
M. Regáli
32 FWD 6.91
F. Souček
F. Souček
25 DEF 6.89
I. Revenco
I. Revenco
25 MID 6.80
S. Olejník
S. Olejník
23 MID 6.79
Hélder Morim
Hélder Morim
24 MID 6.78
T. Bondarenko
T. Bondarenko
33 DEF 6.77
R. Begala
R. Begala
26 MID 6.75
K. Sigeev
K. Sigeev
21 MID 6.75
B. Krasniqi
B. Krasniqi
23 FWD 6.72
D. Simon
D. Simon
25 MID 6.71
D. Potoma
D. Potoma
25 MID 6.70
J. Kotula
J. Kotula
30 MID 6.65
L. Sagna
L. Sagna
26 FWD 6.61
J. Bernát
J. Bernát
24 FWD 6.60
Gabriel Barbosa
Gabriel Barbosa
26 FWD 6.57
S. Tatolna
S. Tatolna
23 DEF 6.54
A. Masaryk
A. Masaryk
20 FWD 6.54
J. Medveděv
J. Medveděv
29 DEF 6.53
P. Šimko
P. Šimko
34 DEF 6.52
D. Griger
D. Griger
- FWD 6.50
D. Balodis
D. Balodis
27 DEF 6.48
B. Gall
B. Gall
31 FWD 6.47
Ł. Wolsztyński
Ł. Wolsztyński
31 FWD 6.38
P. Juritka
P. Juritka
21 FWD 6.34
A. Ukhan
A. Ukhan
18 MID 6.30
M. Römling
M. Römling
24 DEF 6.03
A. Knurovsky
A. Knurovsky
28 GK 6.00