1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Tatran Prešov
Tatran Prešov

Tatran Prešov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.05m
KEY INSIGHT Tatran Prešov không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Tatran Prešov có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWL
97 Trận đấu đã nhận định
75.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tatran P Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
1 : 0
Tatran Presov
Tatran P
2.5
3.25
3.05

2

3.05

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
7.5/10

14:30

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
3 : 0
Skalica
Skalica
2.22
3.3
3.3

X2

1.67

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
6.5/10

12:00

Kết thúc
Ruzomberok
Ruzomberok
1 : 1
Tatran Presov
Tatran P red card
2.32
3.25
3.35

2

3.35

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
6.4/10

11:00

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
0 : 1
AS Trencin
AS Trencin red card
1.91
3.65
4.15

X

3.65

U3.5

1.34

YES

1.83

U3.5

1.34
4.2/10

12:00

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
2 : 1
FK Kosice
FK Kosice
1.88
3.8
4.3

2

4.3

O1.5

1.24

NO

2.15

X2

2.07
6.7/10

12:00

Kết thúc
FK Kosice
FK Kosice
2 : 1
Tatran Presov
Tatran P
1.56
4.35
5.8

1

1.56

U3.5

1.55

YES

1.85

1

1.56
6.2/10

09:30

Kết thúc
AS Trencin
AS Trencin
1 : 0
Tatran Presov
Tatran P
2.45
3.3
3

1

2.45

U3.5

1.35

NO

2.14

1X

1.4
8.5/10

09:30

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
0 : 0
Ruzomberok
Ruzomberok
2.05
3.3
3.75

1

2.05

O1.5

1.39

YES

1.93

1X

1.31
4.7/10

09:00

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
3 : 0
Humenne
Humenne
1.15
6.6
15

1

1.15

O2.5

1.56

NO

1.44

HS2+

1.29
8.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tatran Prešov

Bạn đang tìm nhận định Tatran Prešov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tatran Prešov, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Tatran Prešov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Tatran Prešov đã ghi nhận 6 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tatran Prešov đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.89 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Tatran Prešov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tatran Prešov đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng426
Hòa6612
Thua6713
Bàn thắng ghi được191029
Bàn thắng để thủng lưới251742
Trung bình ghi bàn1.20.70.9
Trung bình thủng lưới1.61.11.4
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn6814
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 7 G
3-5-2 3 G
4-2-3-1 3 G
3-4-1-2 2 G
71 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
17 Trận
Tài 1.5 32%
10 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Taraduda
D. Taraduda
25 DEF 7.52
P. Bajza
P. Bajza
34 GK 7.13
V. Míka
V. Míka
25 DEF 7.13
J. Menich
J. Menich
31 DEF 7.10
M. Sipľak
M. Sipľak
29 MID 7.00
M. Regáli
M. Regáli
32 FWD 6.91
F. Souček
F. Souček
25 DEF 6.89
I. Revenco
I. Revenco
25 MID 6.80
S. Olejník
S. Olejník
23 MID 6.79
Hélder Morim
Hélder Morim
24 MID 6.78
T. Bondarenko
T. Bondarenko
33 DEF 6.77
R. Begala
R. Begala
26 MID 6.75
K. Sigeev
K. Sigeev
21 MID 6.75
B. Krasniqi
B. Krasniqi
23 FWD 6.72
D. Simon
D. Simon
25 MID 6.71
D. Potoma
D. Potoma
25 MID 6.70
J. Kotula
J. Kotula
30 MID 6.65
L. Sagna
L. Sagna
26 FWD 6.61
J. Bernát
J. Bernát
24 FWD 6.60
Gabriel Barbosa
Gabriel Barbosa
26 FWD 6.57
S. Tatolna
S. Tatolna
23 DEF 6.54
A. Masaryk
A. Masaryk
20 FWD 6.54
J. Medveděv
J. Medveděv
29 DEF 6.53
P. Šimko
P. Šimko
34 DEF 6.52
D. Griger
D. Griger
- FWD 6.50
D. Balodis
D. Balodis
27 DEF 6.48
B. Gall
B. Gall
31 FWD 6.47
Ł. Wolsztyński
Ł. Wolsztyński
31 FWD 6.38
P. Juritka
P. Juritka
21 FWD 6.34
A. Ukhan
A. Ukhan
18 MID 6.30
M. Römling
M. Römling
24 DEF 6.03
A. Knurovsky
A. Knurovsky
28 GK 6.00