1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Tecnico Universitario
Tecnico Universitario

Tecnico Universitario Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.97m
KEY INSIGHT Tecnico Universitario có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Tecnico Universitario thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
130 Trận đấu đã nhận định
73.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tecnico U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Sắp diễn ra
Guayaquil C
Guayaquil City FC
vs
Tecnico Universitario
Tecnico U
2.2
3.1
3.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
Tecnico U
Tecnico Universitario
0 : 1
Emelec
Emelec
2.47
3
3.25

1

2.47

U2.5

1.5

NO

1.75

1X

1.35
8.8/10

15:00

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
1 : 0
Tecnico Universitario
Tecnico U red card
2.1
3.2
3.85

1

2.1

U2.5

1.62

NO

1.8

U2.5

1.62
6.1/10

13:00

Kết thúc
Tecnico U
Tecnico Universitario
0 : 2
Universidad Catolica
Universidad C
3.9
3.4
2.12

2

2.12

U3.5

1.3

NO

2

X2

1.3
5.7/10

16:30

Kết thúc
Manta FC
Manta FC
0 : 2
Tecnico Universitario
Tecnico U red card
2.45
3.05
3.25

X

3.05

U2.5

1.55

NO

1.75

U2.5

1.55
7.1/10

13:00

Kết thúc
red card Tecnico U
Tecnico Universitario
1 : 2
Independiente del Valle
Independi
5.3
3.5
1.78

2

1.78

U2.5

1.62

NO

1.72

2

1.78
5.6/10

14:00

Kết thúc
Aucas
Aucas
0 : 1
Tecnico Universitario
Tecnico U
1.97
3.5
5.2

1

1.97

U2.5

1.67

NO

1.76

U2.5

1.67
5/10

16:30

Kết thúc
Tecnico U
Tecnico Universitario
2 : 1
Libertad
Libertad
2.2
3.35
3.4

X2

1.75

U2.5

1.7

NO

1.83

U2.5

1.7
3.7/10

13:00

Kết thúc
Tecnico U
Tecnico Universitario
1 : 1
Cuniburo
Cuniburo
2.22
3.05
3.2

1

2.22

U2.5

1.6

NO

1.79

U2.5

1.6
5.8/10

13:00

Kết thúc
red card Cuniburo
Cuniburo
1 : 2
Tecnico Universitario
Tecnico U
2.45
3.1
2.95

X

3.1

U2.5

1.65

NO

1.86

U2.5

1.65
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tecnico Universitario

Bạn đang tìm nhận định Tecnico Universitario? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tecnico Universitario được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Tecnico Universitario với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Tecnico Universitario đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tecnico Universitario đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.76 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Tecnico Universitario hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tecnico Universitario đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng123
Hòa112
Thua224
Bàn thắng ghi được448
Bàn thắng để thủng lưới639
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới1.50.61.0
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 9 G
31 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Castaño
C. Castaño
26 MID 7.08
J. Bocanegra
J. Bocanegra
27 MID 6.97
J. Majao
J. Majao
23 MID 6.95
J. Anaya
J. Anaya
26 DEF 6.91
Y. Arce
Y. Arce
25 DEF 6.88
M. Cagua
M. Cagua
19 DEF 6.81
E. Mesa
E. Mesa
27 DEF 6.78
L. Estupiñán
L. Estupiñán
26 MID 6.77
Martin Chaves
Martin Chaves
27 FWD 6.72
Andres Mosquera
Andres Mosquera
25 DEF 6.60
Luis Arce Caicedo Kener
Luis Arce Caicedo Kener
37 DEF 6.60
B. Delgado
B. Delgado
30 FWD 6.60
Anthony Castilo
Anthony Castilo
18 FWD 6.60
E. Caicedo
E. Caicedo
34 MID 6.58
M. Perea
M. Perea
25 DEF 6.53
S. Razzeto
S. Razzeto
24 GK 6.50
M. Carrasco
M. Carrasco
32 MID 6.50
R. Chilla
R. Chilla
19 MID 6.50
Lucas Fernández Almirón
Lucas Fernández Almirón
24 FWD 6.48
J. Montes
J. Montes
28 FWD 6.46
W. Caicedo
W. Caicedo
25 FWD 6.25
F. Castilllo
F. Castilllo
18 MID -