Tecnico Universitario Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tecnico U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Kết thúc |
Tecnico U
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Tecnico U
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
17:30 Kết thúc |
LDU de Quito
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Tecnico U
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Deportivo C
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
16:30 Kết thúc |
Guayaquil C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Tecnico U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Mushuc R
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tecnico Universitario
Bạn đang tìm nhận định Tecnico Universitario? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tecnico Universitario, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Tecnico Universitario với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Tecnico Universitario đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Tecnico Universitario đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.08 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Tecnico Universitario hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tecnico Universitario đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 6 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 8 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Castaño
|
26 | MID | 7.09 |
|
J. Bocanegra
|
27 | MID | 7.01 |
|
C. Arteaga
|
26 | FWD | 6.95 |
|
J. Anaya
|
26 | DEF | 6.93 |
|
J. Majao
|
23 | MID | 6.93 |
|
L. Estupiñán
|
26 | MID | 6.85 |
|
Y. Arce
|
25 | DEF | 6.84 |
|
E. Mesa
|
27 | DEF | 6.77 |
|
Martin Chaves
|
27 | FWD | 6.69 |
|
B. Delgado
|
30 | FWD | 6.69 |
|
M. Cagua
|
19 | DEF | 6.67 |
|
Andres Mosquera
|
25 | DEF | 6.62 |
|
E. Caicedo
|
34 | MID | 6.61 |
|
Luis Arce Caicedo Kener
|
37 | DEF | 6.60 |
|
Anthony Castilo
|
18 | FWD | 6.60 |
|
R. Chilla
|
19 | MID | 6.57 |
|
S. Razzeto
|
24 | GK | 6.53 |
|
M. Perea
|
25 | DEF | 6.52 |
|
W. Caicedo
|
25 | FWD | 6.52 |
|
M. Carrasco
|
32 | MID | 6.50 |
|
Ayrton Morales
|
30 | GK | 6.50 |
|
L. Torres
|
23 | DEF | 6.50 |
|
Lucas Fernández Almirón
|
24 | FWD | 6.49 |
|
J. Montes
|
28 | FWD | 6.43 |
|
F. Castilllo
|
18 | MID | - |




