Telstar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Telstar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Telstar
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Utrecht
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
4.4/10 |
12:45 Kết thúc |
Telstar
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.8/10 |
10:45 Kết thúc |
Telstar
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Heerenveen
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Sittard
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.7/10 |
14:00 Kết thúc |
AZ Alkmaar
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Telstar
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Feyenoord
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Telstar
Bạn đang tìm nhận định Telstar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Telstar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Telstar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Telstar đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Telstar đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.47 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Telstar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Telstar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 15 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 25 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Reiziger
|
24 | GK | 7.60 |
|
R. Koeman
|
30 | GK | 7.51 |
|
J. Hardeveld
|
30 | MID | 7.24 |
|
J. Ritmeester van de Kamp
|
22 | FWD | 7.18 |
|
P. Brouwer
|
24 | FWD | 6.98 |
|
D. Bakker
|
30 | DEF | 6.97 |
|
N. Rossen
|
21 | MID | 6.95 |
|
T. Owusu
|
26 | MID | 6.84 |
|
N. Ogidi Nwankwo
|
23 | DEF | 6.83 |
|
Gerald Alders
|
20 | DEF | 6.83 |
|
Cedric Hatenboer
|
20 | MID | 6.82 |
|
S. van Duijn
|
21 | FWD | 6.80 |
|
T. Noslin
|
23 | MID | 6.78 |
|
R. van Ekeris
|
23 | MID | 6.70 |
|
D. Koswal
|
22 | DEF | 6.66 |
|
G. Offerhaus
|
24 | DEF | 6.63 |
|
S. Hetli
|
24 | FWD | 6.61 |
|
M. Zonneveld
|
22 | FWD | 6.61 |
|
Jelani Seedorf
|
21 | FWD | 6.61 |
|
A. Lechkar
|
24 | DEF | 6.58 |
|
K. Tejan
|
28 | FWD | 6.58 |
|
N. Þórisson
|
26 | FWD | 6.57 |
|
Sebastiaan Hagedoorn
|
21 | FWD | 6.57 |
|
D. Mertens
|
30 | MID | 6.57 |
|
D. Malone
|
36 | DEF | 6.56 |
|
R. Oudsten
|
15 | FWD | 6.48 |
|
N. Nwankwo
|
27 | DEF | 6.46 |
|
M. Hamdaoui
|
32 | FWD | 6.44 |




