1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €375.00Th.
KEY INSIGHT Thespakusatsu Gunma không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
169 Trận đấu đã nhận định
62.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Thespakusatsu G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Kanazawa
Kanazawa
4 : 1
Thespakusatsu G
Thespakusatsu G
2.05
3.4
3.65

X2

1.83

O1.5

1.32

YES

1.82

O1.5

1.32
4.1/10

01:00

Kết thúc
Thespakusatsu G
Thespakusatsu Gunma
0 : 1
FC Gifu
FC Gifu
2.45
3.4
2.65

1

2.57

O1.5

1.31

YES

1.75

1X

1.47
8.8/10

01:00

Kết thúc
Thespakusatsu G
Thespakusatsu Gunma
7 : 2
Sagamihara
Sagamihara red card
3.3
3.35
2.32

2

2.32

U3.5

1.28

YES

1.85

X2

1.4
6.2/10

01:00

Kết thúc
Blaublitz A
Blaublitz Akita
3 : 1
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu G
1.95
3.4
4.55

X

3.4

U2.5

1.72

YES

2

U2.5

1.72
4.1/10

01:00

Kết thúc
Thespakusatsu G
Thespakusatsu Gunma
0 : 0
Tochigi City
Tochigi City
2.65
3.5
2.85

1

2.65

O2.5

1.78

YES

1.6

O2.5

1.78
4.7/10

01:00

Kết thúc
Montedio
Montedio Yamagata
1 : 2
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu G
2.18
3.4
3.5

1

2.18

O1.5

1.29

YES

1.75

O1.5

1.29
4/10

00:03

Kết thúc
Vanraure H
Vanraure Hachinohe
0 : 1
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu G
1.88
3.45
4.35

1

1.88

O1.5

1.31

YES

1.82

O1.5

1.31
6.7/10

01:00

Kết thúc
Thespakusatsu G
Thespakusatsu Gunma
1 : 3
Vegalta Sendai
Vegalta S
5.25
3.8
2.02

2

2.02

O1.5

1.28

YES

1.76

O1.5

1.28
4.7/10

00:00

Kết thúc
Azul C
Azul Claro Numazu
1 : 2
Thespakusatsu Gunma
Kusatsu
2.85
3.55
2.48

1

2.85

O1.5

1.25

YES

1.62

O1.5

1.25
5/10

01:00

Kết thúc
Thespakus
Thespakusatsu Gunma
5 : 1
Grulla Morioka
Grulla M
2.23
3.15
2.99

1

2.23

U2.5

1.65

YES

1.92

U2.5

1.65
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Thespakusatsu Gunma

Bạn đang tìm nhận định Thespakusatsu Gunma? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Thespakusatsu Gunma, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Thespakusatsu Gunma với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Thespakusatsu Gunma đã ghi nhận 7 trận thắng, 0 trận hòa và 12 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Thespakusatsu Gunma hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €375.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Thespakusatsu Gunma đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng347
Hòa000
Thua7512
Bàn thắng ghi được161127
Bàn thắng để thủng lưới182240
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới1.82.42.1
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 5
46-60 2
61-75 8
76-90 4
23 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
13 Trận
Tài 1.5 37%
7 Trận
Tài 2.5 16%
3 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Konishi
H. Konishi
23 FWD 7.60
K. Kazama
K. Kazama
34 MID 7.36
R. Fujimura
R. Fujimura
26 MID 7.24
T. Kagami
T. Kagami
26 MID 7.23
Y. Takahashi
Y. Takahashi
26 DEF 7.22
S. Yonehara
S. Yonehara
27 MID 7.15
T. Tamashiro
T. Tamashiro
24 MID 7.03
S. Aoki
S. Aoki
35 FWD 7.02
Y. Funabashi
Y. Funabashi
28 DEF 7.01
A. Kawata
A. Kawata
33 FWD 7.00
T. Shimokawa
T. Shimokawa
23 MID 6.95
I. Kondo
I. Kondo
24 GK 6.80
G. Sehata
G. Sehata
24 DEF 6.80
Shota Tanaka
Shota Tanaka
24 FWD 6.79
Y. Takazawa
Y. Takazawa
28 FWD 6.78
A. Yamanaka
A. Yamanaka
24 MID 6.72
R. Yamauchi
R. Yamauchi
25 MID 6.72
T. Koyanagi
T. Koyanagi
35 DEF 6.70
R. Ohata
R. Ohata
28 DEF 6.64
Y. Nishimura
Y. Nishimura
26 MID 6.55
K. Kikuchi
K. Kikuchi
25 MID 6.53
R. Nakano
R. Nakano
20 DEF 6.52
R. Tagashira
R. Tagashira
23 DEF 6.47
S. Nose
S. Nose
22 DEF 6.43
T. Onozeki
T. Onozeki
21 FWD 6.35
Kim Je-Hee
Kim Je-Hee
19 GK 6.35
S. Adachi
S. Adachi
21 MID 6.18