icon back

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €375.00Th.

Phong độ gần đây

LDWLD
154 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kusatsu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

終了
Tochigi City
Tochigi City
1 : 1
Kusatsu
Kusatsu
1.64
3.7
4.9

1

1.64

O2.5

1.76

YES

1.74

GG

1.74
3.9/10

05:30

終了
Sagamihara
Sagamihara
5 : 0
Kusatsu
Kusatsu
2.48
3.25
3

X

3.25

O1.5

1.4

YES

1.92

O1.5

1.4
4.4/10

01:00

終了
Kusatsu
Kusatsu
3 : 2
Blaublitz
Blaublitz
4.1
3.75
1.93

X2

1.29

U2.5

1.8

YES

1.88

U2.5

1.8
3.2/10

01:00

終了
Kusatsu
Kusatsu
1 : 1
Montedio Yamagata
Montedio
3.7
3.45
1.98

2

1.98

O1.5

1.31

YES

1.8

X2

1.3
6.9/10

01:00

終了
Kusatsu
Kusatsu
0 : 1
Vanraure
Vanraure
3.32
3.25
2.1

X

3.25

U3.5

1.25

YES

1.91

U3.5

1.25
4.4/10

02:00

終了
Kochi United
Kochi United
0 : 1
Kusatsu
Kusatsu red cardred card
2.67
3.35
2.7

1

2.67

U3.5

1.36

NO

2.12

U3.5

1.36
3.3/10

01:00

終了
Kusatsu
Kusatsu
6 : 2
Yamaga
Yamaga
2.37
3.3
2.9

1

2.37

U3.5

1.34

NO

2.07

1X

1.42
4.9/10

01:00

終了
Azul C
Azul Claro Numazu
1 : 2
Thespakusatsu Gunma
Kusatsu
2.85
3.55
2.48

1

2.85

O1.5

1.25

YES

1.62

O1.5

1.25
5/10

01:00

終了
Thespakus
Thespakusatsu Gunma
5 : 1
Grulla Morioka
Grulla M
2.23
3.15
2.99

1

2.23

U2.5

1.65

YES

1.92

U2.5

1.65
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Thespakusatsu Gunma. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 154 trận đấu có sự tham gia của Thespakusatsu Gunma với tỷ lệ trúng 63.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận314
Thắng101
Hòa000
Thua213
Bàn thắng ghi được404
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn1.30.01.0
Trung bình thủng lưới1.75.02.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
61-75 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Konishi
H. Konishi
23 FWD 7.60
K. Kazama
K. Kazama
34 MID 7.36
R. Fujimura
R. Fujimura
26 MID 7.24
T. Kagami
T. Kagami
26 MID 7.23
Y. Takahashi
Y. Takahashi
26 DEF 7.22
S. Yonehara
S. Yonehara
27 MID 7.15
T. Tamashiro
T. Tamashiro
24 MID 7.03
S. Aoki
S. Aoki
35 FWD 7.02
Y. Funabashi
Y. Funabashi
28 DEF 7.01
A. Kawata
A. Kawata
33 FWD 7.00
T. Shimokawa
T. Shimokawa
23 MID 6.95
I. Kondo
I. Kondo
24 GK 6.80
G. Sehata
G. Sehata
24 DEF 6.80
Shota Tanaka
Shota Tanaka
24 FWD 6.79
Y. Takazawa
Y. Takazawa
28 FWD 6.78
A. Yamanaka
A. Yamanaka
24 MID 6.72
R. Yamauchi
R. Yamauchi
25 MID 6.72
T. Koyanagi
T. Koyanagi
35 DEF 6.70
R. Ohata
R. Ohata
28 DEF 6.64
Y. Nishimura
Y. Nishimura
26 MID 6.55
K. Kikuchi
K. Kikuchi
25 MID 6.53
R. Nakano
R. Nakano
20 DEF 6.52
R. Tagashira
R. Tagashira
23 DEF 6.47
S. Nose
S. Nose
22 DEF 6.43
T. Onozeki
T. Onozeki
21 FWD 6.35
Kim Je-Hee
Kim Je-Hee
19 GK 6.35
S. Adachi
S. Adachi
21 MID 6.18