1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. Throttur Reykjavik
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €685.00Th.
KEY INSIGHT Throttur Reykjavik ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Throttur Reykjavik có trên 1.5 bàn trong 15 trận gần nhất
TREND Throttur Reykjavik ghi bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWW
83 Trận đấu đã nhận định
69.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Throttur R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Fylkir
Fylkir
1 : 3
Throttur Reykjavik
Throttur R
1.93
3.9
3.6

X2

1.83

O2.5

1.52

YES

1.5

O2.5

1.52
4.6/10

15:15

Kết thúc
Throttur R
Throttur Reykjavik
2 : 0
Grindavik
Grindavik
1.55
4.3
4.7

1

1.55

U3.5

1.83

NO

2.57

1

1.55
5/10

15:15

Kết thúc
Throttur R
Throttur Reykjavik
2 : 3
Grotta
Grotta
1.5
4.6
6

1

1.5

O2.5

1.35

YES

1.53

O2.5

1.35
5/10

15:15

Kết thúc
Afturelding
Afturelding
4 : 3
Throttur R
Throttur R red card
2.35
3.7
2.8

X2

1.62

O2.5

1.56

YES

1.49

GG

1.49
5/10

15:15

Kết thúc
Throttur R
Throttur Reykjavik
1 : 1
Leiknir R.
Leiknir R.
1.45
4.6
6.25

1

1.45

O2.5

1.55

NO

2.12

1

1.45
4.5/10

13:30

Kết thúc
Throttur R
Throttur Reykjavik
1 : 2
Breidablik
Breidablik red card
4.65
4.8
1.62

1

4.65

U3.5

1.58

NO

2.33

1X

2.35
5/10

10:00

Kết thúc
Volsungur
Volsungur
0 : 3
Throttur Reykjavik
Throttur R
6.75
5.2
1.4

2

1.4

O2.5

1.36

NO

2.42

2

1.4
5/10

15:15

Kết thúc
Throttur R
Throttur Reykjavik
3 : 1
IR Reykjavik
IR Reykjavik red card
1.82
4.2
4

1

1.82

O2.5

1.42

YES

1.44

O2.5

1.42
8/10

10:00

Kết thúc
Throttur
Throttur Reykjavik
2 : 1
Selfoss
Selfoss
1.5
4.5
4.89

1

1.5

O2.5

1.36

YES

1.48

O2.5

1.36
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Throttur Reykjavik

Bạn đang tìm nhận định Throttur Reykjavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Throttur Reykjavik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của Throttur Reykjavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Deild, Throttur Reykjavik đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Throttur Reykjavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €685.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Throttur Reykjavik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận527
Thắng314
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được10616
Bàn thắng để thủng lưới549
Trung bình ghi bàn2.03.02.3
Trung bình thủng lưới1.02.01.3
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
46-60 3
61-75 3
76-90 3
12 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
7 Trận
Tài 1.5 86%
6 Trận
Tài 2.5 43%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Kristjánsson
K. Kristjánsson
23 MID 7.95
E. Blöndal
E. Blöndal
24 MID 7.65
V. Sigurdsson
V. Sigurdsson
27 MID 7.20
N. Þórhallsson
N. Þórhallsson
30 DEF 7.05
U. Ingvarsson
U. Ingvarsson
25 MID 6.95
B. Stefánsson
B. Stefánsson
23 DEF 6.89
L. Jeffs
L. Jeffs
19 FWD 6.83
B. Harðarson
B. Harðarson
21 MID 6.83
H. Þórhallsson
H. Þórhallsson
20 DEF 6.81
E. Einarsson
E. Einarsson
22 MID 6.80
V. Hafþórsson
V. Hafþórsson
24 FWD 6.79
J. Sigurðsson
J. Sigurðsson
18 FWD 6.78
Þ. Guðmundsson
Þ. Guðmundsson
26 GK 6.72
V. Steinarsson
V. Steinarsson
21 DEF 6.39
H. Tómasson
H. Tómasson
22 - 6.37
E. Erlingsson
E. Erlingsson
20 MID 6.33
S. Guðmundsson
S. Guðmundsson
21 DEF 5.99
K. Guðbergsson
K. Guðbergsson
18 FWD -
A. Ingason
A. Ingason
24 MID -
B. Haraldsson
B. Haraldsson
- MID -