1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. Throttur Reykjavik
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €685.00Th.
KEY INSIGHT Throttur Reykjavik có dưới 5 cú sút trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWW
68 Trận đấu đã nhận định
61.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Throttur R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir R.
1 : 6
Throttur Reykjavik
Throttur R
4.35
4.2
1.76

X2

1.22

U3.5

1.77

NO

2.62

U3.5

1.77
1.8/10

12:00

Kết thúc
Throttur R
Throttur Reykjavik
1 : 0
Volsungur
Volsungur
1.19
7.1
10.5

1

1.19

O2.5

1.25

YES

1.61

O2.5

1.25
7/10

15:15

Kết thúc
red card IR Reykjavik
IR Reykjavik
1 : 1
Throttur Reykjavik
Throttur R
4
4
1.78

2

1.78

O2.5

1.39

NO

2.75

O2.5

1.39
3.1/10

15:15

Kết thúc
Njardvik
Njardvik
1 : 0
Throttur Reykjavik
Throttur R red card
2.62
3.5
2.5

2

2.5

O2.5

1.53

YES

1.46

X2

1.47
4.4/10

10:00

Kết thúc
Throttur R
Throttur Reykjavik
1 : 1
Vestri
Vestri
1.6
4.3
4.55

2

4.55

O2.5

1.41

YES

1.48

O2.5

1.41
3.8/10

15:15

Kết thúc
Aegir
Aegir
1 : 3
Throttur Reykjavik
Throttur R
7
5.1
1.38

2

1.38

O2.5

1.37

YES

1.61

O2.5

1.37
7.5/10

15:15

Kết thúc
Throttur R
Throttur Reykjavik
2 : 0
HK Kopavogur
HK Kopavogur
2.14
3.85
2.96

1

2.14

O2.5

1.43

YES

1.38

O2.5

1.43
8/10

10:00

Kết thúc
Fylkir
Fylkir
1 : 3
Throttur Reykjavik
Throttur R
1.93
3.9
3.6

X2

1.83

O2.5

1.52

YES

1.5

O2.5

1.52
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Throttur Reykjavik

Bạn đang tìm nhận định Throttur Reykjavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Throttur Reykjavik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của Throttur Reykjavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Deild, Throttur Reykjavik đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Throttur Reykjavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €685.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Throttur Reykjavik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Throttur Reykjavik chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng437
Hòa213
Thua123
Bàn thắng ghi được131326
Bàn thắng để thủng lưới6814
Trung bình ghi bàn1.92.22.0
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 4
46-60 3
61-75 4
76-90 8
24 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
12 Trận
Tài 1.5 69%
9 Trận
Tài 2.5 38%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Kristjánsson
K. Kristjánsson
23 MID 7.95
E. Blöndal
E. Blöndal
24 MID 7.65
V. Sigurdsson
V. Sigurdsson
27 MID 7.20
N. Þórhallsson
N. Þórhallsson
30 DEF 7.05
U. Ingvarsson
U. Ingvarsson
25 MID 6.95
B. Stefánsson
B. Stefánsson
23 DEF 6.89
L. Jeffs
L. Jeffs
19 FWD 6.83
B. Harðarson
B. Harðarson
21 MID 6.83
H. Þórhallsson
H. Þórhallsson
20 DEF 6.81
E. Einarsson
E. Einarsson
22 MID 6.80
V. Hafþórsson
V. Hafþórsson
24 FWD 6.79
J. Sigurðsson
J. Sigurðsson
18 FWD 6.78
Þ. Guðmundsson
Þ. Guðmundsson
26 GK 6.72
V. Steinarsson
V. Steinarsson
21 DEF 6.39
H. Tómasson
H. Tómasson
22 - 6.37
E. Erlingsson
E. Erlingsson
20 MID 6.33
S. Guðmundsson
S. Guðmundsson
21 DEF 5.99
K. Guðbergsson
K. Guðbergsson
18 FWD -
A. Ingason
A. Ingason
24 MID -
B. Haraldsson
B. Haraldsson
- MID -