icon back

Tochigi City

Tochigi City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €475.00Th.
KEY INSIGHT Tochigi City thua 4 trận gần nhất
TREND Tochigi City không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
16 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tochigi City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

終了
Tochigi City
Tochigi City
1 : 1
Kusatsu
Kusatsu
1.64
3.7
4.9

1

1.64

O2.5

1.76

YES

1.74

GG

1.74
3.9/10

01:00

終了
Tochigi City
Tochigi City
1 : 3
Shonan Bellmare
Shonan B
3
3.25
2.35

2

2.35

O1.5

1.32

YES

1.76

X2

1.4
5.6/10

01:00

終了
Yokohama FC
Yokohama FC
5 : 1
Tochigi City
Tochigi City
2.12
3.25
3.65

1

2.12

U3.5

1.26

YES

1.9

U3.5

1.26
3.6/10

01:00

終了
Tochigi City
Tochigi City
0 : 1
Blaublitz
Blaublitz
2.25
3.3
3.15

1

2.25

U3.5

1.36

YES

1.68

1X

1.37
4.8/10

01:00

終了
Tochigi City
Tochigi City
1 : 4
Vegalta Sendai
Vegalta S
2.72
3.25
2.47

X

3.15

U2.5

1.62

YES

1.9

U2.5

1.62
4.1/10

02:00

終了
Sagamihara
Sagamihara
0 : 5
Tochigi City
Tochigi City
5.1
3.85
1.8

2

1.8

U3.5

1.41

NO

2.02

U3.5

1.41
4.6/10

01:00

終了
Tochigi City
Tochigi City
3 : 0
Nagano
Nagano red card
1.42
4.5
7.8

1

1.42

U3.5

1.5

NO

1.93

1

1.42
10/10

01:00

終了
Gifu
Gifu
2 : 0
Tochigi City
Tochigi City
3.8
3.9
1.75

2

1.75

O2.5

1.6

NO

2.16

2

1.75
7.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tochigi City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 16 trận đấu có sự tham gia của Tochigi City với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận314
Thắng000
Hòa000
Thua314
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới8513
Trung bình ghi bàn0.71.00.8
Trung bình thủng lưới2.75.03.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
46-60 1
76-90 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Jonjić
M. Jonjić
34 DEF 7.78
P. Tanaka
P. Tanaka
32 FWD 7.56
Y. Harada
Y. Harada
39 GK 7.36
R. Tosa
R. Tosa
25 MID 7.19
T. Inui
T. Inui
29 DEF 7.16
A. Yoshida
A. Yoshida
26 FWD 7.13
G. Sekino
G. Sekino
26 MID 7.11
T. Oshima
T. Oshima
25 MID 7.09
K. Tokura
K. Tokura
39 FWD 7.08
K. Konishi
K. Konishi
23 DEF 7.07
Y. Sato
Y. Sato
28 DEF 7.04
Y. Okaniwa
Y. Okaniwa
30 MID 6.99
M. Hiraoka
M. Hiraoka
30 FWD 6.93
T. Fujiwara
T. Fujiwara
27 FWD 6.90
T. Mori
T. Mori
28 MID 6.75
K. Suzuki
K. Suzuki
30 FWD 6.66
P. Aizawa
P. Aizawa
24 GK 6.64
H. Suzuki
H. Suzuki
25 DEF 6.58
P. Utaka
P. Utaka
41 FWD 6.53
H. Higashikawa
H. Higashikawa
23 - 6.53
R. Okui
R. Okui
35 DEF 6.48
G. Omotehara
G. Omotehara
29 MID 6.39
R. Suzuki
R. Suzuki
31 DEF 6.38
S. Utsugi
S. Utsugi
29 MID 6.25
K. Kumano
K. Kumano
23 MID 6.22
T. Fujiwara
T. Fujiwara
33 - 6.01
J. Caletti
J. Caletti
27 MID -
Carlos Eduardo
Carlos Eduardo
24 DEF -