Nhận định Tochigi City vs Montedio Yamagata - 16 thg 5, 2026
12.20
X3.35
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.31
5.7/10
Kèo 1X2
X21.72
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.99
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMontedio
Kiểm soát bóngTochigi City: 54%Montedio Yamagata: 46%
Tổng số cú sútTochigi City: 11Montedio Yamagata: 8
Sút trúng đíchTochigi City: 4Montedio Yamagata: 3
Sút trượtTochigi City: 6Montedio Yamagata: 5
Phạt gócTochigi City: 5Montedio Yamagata: 2
Thẻ vàngTochigi City: 1Montedio Yamagata: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Montedio
Tổng bàn thắngTochigi City: 3Montedio Yamagata: 2.3
Bàn thắng ghi đượcTochigi City: 1.2Montedio Yamagata: 1
Bàn thuaTochigi City: 1.8Montedio Yamagata: 1.3
Kiểm soát bóngTochigi City: 51%Montedio Yamagata: 48%
Tổng số cú sútTochigi City: 9.7Montedio Yamagata: 9.9
Sút trúng đíchTochigi City: 3.7Montedio Yamagata: 4.1
Sút trượtTochigi City: 6Montedio Yamagata: 5.8
Phạt gócTochigi City: 4.6Montedio Yamagata: 3.4
Thẻ vàngTochigi City: 1.6Montedio Yamagata: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Montedio
ThắngTochigi City: 3Montedio Yamagata: 3
Trên 1.5 bànTochigi City: 7Montedio Yamagata: 6
Trên 2.5 bànTochigi City: 7Montedio Yamagata: 4
Trên 3.5 bànTochigi City: 4Montedio Yamagata: 2
Cả hai đội ghi bànTochigi City: 6Montedio Yamagata: 4
Thắng bất ngờTochigi City: 0Montedio Yamagata: 0
Thua bất ngờTochigi City: 0Montedio Yamagata: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Montedio Yamagata1
Tochigi City2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 8-3 | 9 |
| 2 |
|
3 | 2-0 | 7 |
| 3 |
|
3 | 8-2 | 6 |
| 4 |
|
3 | 8-3 | 6 |
| 5 |
|
3 | 5-2 | 6 |
| 6 |
|
3 | 4-1 | 6 |
| 7 |
|
3 | 4-3 | 6 |
| 8 |
|
3 | 3-2 | 6 |
| 9 |
|
3 | 4-2 | 4 |
| 10 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 11 |
|
3 | 2-2 | 4 |
| 12 |
|
3 | 4-5 | 4 |
| 13 |
|
3 | 4-5 | 4 |
| 14 |
|
3 | 4-6 | 3 |
| 15 |
|
3 | 4-8 | 3 |
| 16 |
|
3 | 2-7 | 3 |
| 17 |
|
3 | 1-2 | 2 |
| 18 |
|
3 | 1-4 | 1 |
| 19 |
|
3 | 1-6 | 1 |
| 20 |
|
3 | 3-9 | 0 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation