icon back

Tochigi SC

Tochigi SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.48m
KEY INSIGHT Tochigi SC có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Tochigi SC không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Tochigi SC có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
154 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tochigi SC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

종료
Sagamihara
Sagamihara
4 : 0
Tochigi SC
Tochigi SC
2.95
3.15
2.32

1X

1.47

O1.5

1.32

YES

1.78

O1.5

1.32
3.9/10

01:00

종료
Tochigi SC
Tochigi SC
4 : 0
Yokohama FC
Yokohama FC
3.6
3.4
2.2

1X

1.67

U2.5

1.62

YES

2.05

U2.5

1.62
2.4/10

01:00

종료
Tochigi SC
Tochigi SC
1 : 2
Vegalta Sendai
Vegalta S
4.1
3.35
1.93

2

1.93

U3.5

1.22

YES

2.07

U3.5

1.22
5.2/10

01:00

종료
Tochigi SC
Tochigi SC
1 : 2
Montedio Yamagata
Montedio
3.05
3.3
2.35

X2

1.4

U3.5

1.3

YES

1.75

U3.5

1.3
4.4/10

02:00

종료
Nagano
Nagano
0 : 4
Tochigi SC
Tochigi SC
3.8
3.25
2

2

2

U2.5

1.6

NO

1.75

X2

1.27
6/10

01:00

종료
Tochigi SC
Tochigi SC
2 : 1
Gainare Tottori
Gainare T
1.6
3.8
5.6

1

1.6

U3.5

1.26

NO

1.66

1

1.6
5.3/10

01:00

종료
Kanazawa
Kanazawa
2 : 0
Tochigi SC
Tochigi SC
2.37
3.35
3.35

X2

1.57

U3.5

1.26

YES

1.85

U3.5

1.26
6.2/10

01:03

종료
Tochigi SC
Tochigi SC
2 : 0
Kagoshima Utd
Kagoshima Utd
2.88
3.15
2.28

X

3.15

U2.5

1.7

YES

1.8

U2.5

1.7
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tochigi SC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 154 trận đấu có sự tham gia của Tochigi SC với tỷ lệ trúng 63.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận303
Thắng101
Hòa000
Thua202
Bàn thắng ghi được606
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn2.00.02.0
Trung bình thủng lưới1.30.01.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Fujiwara
K. Fujiwara
22 MID 7.66
H. Iwasaki
H. Iwasaki
23 DEF 7.41
H. Omori
H. Omori
23 DEF 7.27
K. Uchida
K. Uchida
32 DEF 7.18
K. Otabor
K. Otabor
23 MID 7.12
S. Takashima
S. Takashima
25 DEF 7.07
S. Kawata
S. Kawata
31 GK 7.05
Yuto Kimura
Yuto Kimura
23 DEF 7.04
K. Nakano
K. Nakano
29 MID 6.97
T. Igarashi
T. Igarashi
22 FWD 6.91
R. Ageishi
R. Ageishi
19 MID 6.91
R. Mori
R. Mori
24 DEF 6.79
S. Hoshino
S. Hoshino
23 FWD 6.77
Rafael Costa
Rafael Costa
25 DEF 6.73
W. Hiramatsu
W. Hiramatsu
25 DEF 6.71
R. Kawana
R. Kawana
23 MID 6.68
H. Takahashi
H. Takahashi
27 MID 6.67
A. Tanahashi
A. Tanahashi
25 FWD 6.66
T. Aoshima
T. Aoshima
24 MID 6.65
H. Yoshino
H. Yoshino
23 MID 6.62
K. Fukumori
K. Fukumori
31 MID 6.51
S. Kobori
S. Kobori
23 FWD 6.36
S. Sato
S. Sato
32 MID 6.35
S. Ide
S. Ide
24 MID 6.35
K. Yagi
K. Yagi
23 MID 6.35
R. Sugawara
R. Sugawara
25 FWD 6.29
H. Shoji
H. Shoji
23 FWD 6.26
K. Yano
K. Yano
41 FWD 6.22
Y. Horiuchi
Y. Horiuchi
21 MID 6.00