Nhận định Vanraure Hachinohe vs Tochigi SC - 24 thg 5, 2026
12.25
X3.20
23.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.56
Tối đa 2 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
12.25
3.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.56
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.78
2.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITochigi SC
Kiểm soát bóngVanraure Hachinohe: 51%Tochigi SC: 49%
Tổng số cú sútVanraure Hachinohe: 8Tochigi SC: 11
Sút trúng đíchVanraure Hachinohe: 3Tochigi SC: 5
Sút trượtVanraure Hachinohe: 5Tochigi SC: 5
Phạt gócVanraure Hachinohe: 3Tochigi SC: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Tochigi SC
Tổng bàn thắngVanraure Hachinohe: 2.4Tochigi SC: 2.6
Bàn thắng ghi đượcVanraure Hachinohe: 1.1Tochigi SC: 1.1
Bàn thuaVanraure Hachinohe: 1.3Tochigi SC: 1.5
Kiểm soát bóngVanraure Hachinohe: 47%Tochigi SC: 51%
Tổng số cú sútVanraure Hachinohe: 8.8Tochigi SC: 11.2
Sút trúng đíchVanraure Hachinohe: 3.3Tochigi SC: 5.4
Sút trượtVanraure Hachinohe: 5.5Tochigi SC: 5.8
Phạt gócVanraure Hachinohe: 4Tochigi SC: 6.1
Thẻ vàngVanraure Hachinohe: 1.1Tochigi SC: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tochigi SC
ThắngVanraure Hachinohe: 3Tochigi SC: 1
Trên 1.5 bànVanraure Hachinohe: 6Tochigi SC: 8
Trên 2.5 bànVanraure Hachinohe: 3Tochigi SC: 5
Trên 3.5 bànVanraure Hachinohe: 2Tochigi SC: 2
Cả hai đội ghi bànVanraure Hachinohe: 4Tochigi SC: 6
Thắng bất ngờVanraure Hachinohe: 0Tochigi SC: 0
Thua bất ngờVanraure Hachinohe: 0Tochigi SC: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
08 thg 4, 26
Tochigi SC0
Vanraure Hachinohe3
19 thg 10, 25
Vanraure Hachinohe2
Tochigi SC0
06 thg 4, 25
Tochigi SC0
Vanraure Hachinohe1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 10-5 | 10 |
| 2 |
|
4 | 7-1 | 9 |
| 3 |
|
4 | 8-4 | 9 |
| 4 |
|
4 | 6-4 | 9 |
| 5 |
|
4 | 4-2 | 8 |
| 6 |
|
4 | 6-4 | 7 |
| 7 |
|
4 | 7-6 | 7 |
| 8 |
|
4 | 6-5 | 7 |
| 9 |
|
4 | 10-5 | 6 |
| 10 |
|
4 | 9-6 | 6 |
| 11 |
|
4 | 3-7 | 6 |
| 12 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 13 |
|
4 | 4-3 | 4 |
| 14 |
|
4 | 4-6 | 4 |
| 15 |
|
4 | 2-4 | 4 |
| 16 |
|
4 | 3-7 | 4 |
| 17 |
|
4 | 5-8 | 3 |
| 18 |
|
4 | 6-11 | 3 |
| 19 |
|
4 | 3-6 | 2 |
| 20 |
|
4 | 3-12 | 0 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation