Nhận định Samgurali vs Torpedo Kutaisi - 13 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
Torpedo Kutaisi thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.07
7.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.52
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITorpedo
Kiểm soát bóngSamgurali: 46%Torpedo Kutaisi: 54%
Tổng số cú sútSamgurali: 10Torpedo Kutaisi: 11
Sút trúng đíchSamgurali: 4Torpedo Kutaisi: 5
Sút trượtSamgurali: 6Torpedo Kutaisi: 6
Phạt gócSamgurali: 4Torpedo Kutaisi: 5
Thẻ vàngSamgurali: 3Torpedo Kutaisi: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Torpedo
Tổng bàn thắngSamgurali: 3.2Torpedo Kutaisi: 3.2
Bàn thắng ghi đượcSamgurali: 1.4Torpedo Kutaisi: 2.2
Bàn thuaSamgurali: 1.8Torpedo Kutaisi: 1
Kiểm soát bóngSamgurali: 49%Torpedo Kutaisi: 53%
Tổng số cú sútSamgurali: 9.9Torpedo Kutaisi: 11.5
Sút trúng đíchSamgurali: 4Torpedo Kutaisi: 5.3
Sút trượtSamgurali: 5.9Torpedo Kutaisi: 6.2
Phạt gócSamgurali: 4Torpedo Kutaisi: 4.9
Thẻ vàngSamgurali: 2.4Torpedo Kutaisi: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torpedo
ThắngSamgurali: 4Torpedo Kutaisi: 5
Trên 1.5 bànSamgurali: 7Torpedo Kutaisi: 9
Trên 2.5 bànSamgurali: 6Torpedo Kutaisi: 6
Trên 3.5 bànSamgurali: 5Torpedo Kutaisi: 3
Cả hai đội ghi bànSamgurali: 6Torpedo Kutaisi: 8
Thắng bất ngờSamgurali: 0Torpedo Kutaisi: 0
Thua bất ngờSamgurali: 0Torpedo Kutaisi: 1
Đối đầu
7
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
21 thg 4, 26
Torpedo Kutaisi6
Samgurali1
24 thg 1, 26
Torpedo Kutaisi2
Samgurali1
22 thg 11, 25
Samgurali2
Torpedo Kutaisi4
13 thg 9, 25
Torpedo Kutaisi6
Samgurali2
15 thg 5, 25
Samgurali0
Torpedo Kutaisi1
05 thg 4, 25
Torpedo Kutaisi1
Samgurali1
01 thg 12, 24
Samgurali2
Torpedo Kutaisi1
26 thg 9, 24
Torpedo Kutaisi1
Samgurali0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 32-21 | 46 |
| 2 |
|
26 | 43-34 | 44 |
| 3 |
|
25 | 40-27 | 42 |
| 4 |
|
24 | 33-27 | 40 |
| 5 |
|
25 | 33-27 | 37 |
| 6 |
|
26 | 41-31 | 36 |
| 7 |
|
26 | 36-49 | 32 |
| 8 |
|
26 | 24-36 | 28 |
| 9 |
|
26 | 33-39 | 25 |
| 10 |
|
26 | 19-43 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2