Nhận định Dinamo Tbilisi vs Torpedo Kutaisi - 24 thg 5, 2026
12.75
X3.15
22.57
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.34
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
1X1.47
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.34
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.61
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITorpedo
Kiểm soát bóngDinamo Tbilisi: 51%Torpedo Kutaisi: 49%
Tổng số cú sútDinamo Tbilisi: 10Torpedo Kutaisi: 9
Sút trúng đíchDinamo Tbilisi: 4Torpedo Kutaisi: 3
Sút trượtDinamo Tbilisi: 5Torpedo Kutaisi: 5
Phạt gócDinamo Tbilisi: 5Torpedo Kutaisi: 3
Thẻ vàngDinamo Tbilisi: 2Torpedo Kutaisi: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Torpedo
Tổng bàn thắngDinamo Tbilisi: 2.4Torpedo Kutaisi: 3.1
Bàn thắng ghi đượcDinamo Tbilisi: 1.4Torpedo Kutaisi: 2.3
Bàn thuaDinamo Tbilisi: 1Torpedo Kutaisi: 0.8
Kiểm soát bóngDinamo Tbilisi: 50%Torpedo Kutaisi: 52%
Tổng số cú sútDinamo Tbilisi: 11.9Torpedo Kutaisi: 11.8
Sút trúng đíchDinamo Tbilisi: 5.3Torpedo Kutaisi: 5.4
Sút trượtDinamo Tbilisi: 6.6Torpedo Kutaisi: 6.4
Phạt gócDinamo Tbilisi: 5.2Torpedo Kutaisi: 4.4
Thẻ vàngDinamo Tbilisi: 2.4Torpedo Kutaisi: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torpedo
ThắngDinamo Tbilisi: 4Torpedo Kutaisi: 5
Trên 1.5 bànDinamo Tbilisi: 7Torpedo Kutaisi: 9
Trên 2.5 bànDinamo Tbilisi: 5Torpedo Kutaisi: 6
Trên 3.5 bànDinamo Tbilisi: 3Torpedo Kutaisi: 3
Cả hai đội ghi bànDinamo Tbilisi: 6Torpedo Kutaisi: 7
Thắng bất ngờDinamo Tbilisi: 0Torpedo Kutaisi: 0
Thua bất ngờDinamo Tbilisi: 0Torpedo Kutaisi: 0
Đối đầu
14
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
07 thg 4, 26
Torpedo Kutaisi0
Dinamo Tbilisi0
30 thg 11, 25
Dinamo Tbilisi2
Torpedo Kutaisi2
27 thg 9, 25
Torpedo Kutaisi1
Dinamo Tbilisi1
24 thg 5, 25
Dinamo Tbilisi2
Torpedo Kutaisi0
13 thg 4, 25
Torpedo Kutaisi2
Dinamo Tbilisi0
28 thg 10, 24
Torpedo Kutaisi2
Dinamo Tbilisi0
18 thg 8, 24
Dinamo Tbilisi1
Torpedo Kutaisi2
03 thg 7, 24
Dinamo Tbilisi1
Torpedo Kutaisi2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 30-20 | 42 |
| 2 |
|
24 | 39-32 | 40 |
| 3 |
|
23 | 36-27 | 38 |
| 4 |
|
22 | 32-25 | 37 |
| 5 |
|
23 | 28-24 | 33 |
| 6 |
|
24 | 37-28 | 32 |
| 7 |
|
24 | 33-43 | 32 |
| 8 |
|
24 | 23-31 | 27 |
| 9 |
|
24 | 32-37 | 24 |
| 10 |
|
24 | 19-42 | 15 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2