icon back

Tractor Sazi

Tractor Sazi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.95m

Phong độ gần đây

WWLLW
16 Trận đấu đã nhận định
56.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

終了
Al-Gharafa
Al-Gharafa
0 : 2
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
2.42
3.4
3

1X

1.47

U3.5

1.37

NO

2.15

U3.5

1.37
5.3/10

12:00

終了
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
0 : 2
Al-Sadd (Qat)
Al-Sadd (Qat)
5.1
4.1
1.72

2

1.72

U3.5

1.42

YES

1.85

X2

1.19
7.4/10

07:00

終了
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi
2 : 1
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
4
3.2
1.95

X2

1.21

U2.5

1.48

YES

2.19

U2.5

1.48
5.5/10

07:30

終了
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
1 : 0
Sepahan (Irn)
Sepahan (Irn) red card
2.27
3
3.4

1

2.27

U2.5

1.41

NO

1.6

U2.5

1.41
7.5/10

07:00

終了
Aluminium
Aluminium Arak
0 : 1
Tractor Sazi
Tractor (Irn)
4.85
3.3
1.8

2

1.8

U2.5

1.52

NO

1.62

U2.5

1.52
6.2/10

07:00

終了
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
4 : 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan
1.45
3.9
8

1

1.45

U3.5

1.19

NO

1.42

U3.5

1.19
10/10

08:30

終了
Esteghlal FC
Esteghlal
0 : 0
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
2.75
3
2.87

1

2.75

U2.5

1.34

NO

1.51

U2.5

1.34
7/10

07:30

終了
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
0 : 0
Malavan
Malavan
1.67
3.4
5.5

1

1.67

U2.5

1.5

NO

1.53

U2.5

1.5
7/10

08:00

終了
Shams A
Shams Azar Qazvin
0 : 0
Tractor Sazi
Tractor (Irn)
5
3.35
1.7

2

1.7

U2.5

1.5

NO

1.55

U2.5

1.5
7.5/10

08:45

終了
red card Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
1 : 1
Persepolis
Persepolis
2.43
3
3.3

X

3

U2.5

1.41

NO

1.61

NG

1.61
5/10

08:00

終了
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
2 : 1
Paykan
Paykan
1.5
3.85
8

1

1.5

U2.5

1.62

NO

1.5

NG

1.5
5/10

08:45

終了
Zob Ahan
Zob Ahan
0 : 0
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
4.25
2.82
2

X

2.82

U2.5

1.4

NO

1.55

U2.5

1.4
5/10

09:45

終了
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
0 : 1
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
3.5
3.4
2.12

2

2.12

U3.5

1.35

NO

2.12

U3.5

1.35
5/10

13:00

終了
Tractor Sazi
Tractor Sazi
3 : 3
Nassaji Mazandaran
Nassaji M
1.29
4.35
10.22

1

1.29

U2.5

1.55

NO

1.33

NG

1.33
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tractor Sazi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 16 trận đấu có sự tham gia của Tractor Sazi với tỷ lệ trúng 56.25% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

AFC Champions LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng224
Hòa112
Thua101
Bàn thắng ghi được3710
Bàn thắng để thủng lưới314
Trung bình ghi bàn0.82.31.4
Trung bình thủng lưới0.80.30.6
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
6 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
5 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 14%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Esmaeilifar
D. Esmaeilifar
32 DEF 8.07
A. Beiranvand
A. Beiranvand
33 GK 7.50
R. Lushkja
R. Lushkja
29 MID 7.40
A. Abdullayev
A. Abdullayev
19 DEF 7.30
S. Khalilzadeh
S. Khalilzadeh
36 DEF 7.27
A. Sedlar
A. Sedlar
34 DEF 7.19
I. Postonjski
I. Postonjski
30 MID 7.10
T. Halilović
T. Halilović
30 MID 7.10
M. Kazemayni
M. Kazemayni
28 FWD 7.10
A. Hosseinzadeh
A. Hosseinzadeh
25 FWD 7.01
M. Torabi
M. Torabi
31 MID 6.98
S. Moharrami
S. Moharrami
29 DEF 6.93
O. Hamrobekov
O. Hamrobekov
29 MID 6.85
M. Hashemnejad
M. Hashemnejad
24 MID 6.80
M. Shiri
M. Shiri
34 MID 6.79
F. Faraji
F. Faraji
31 DEF 6.70
M. Mohammadi
M. Mohammadi
32 FWD 6.60
T. Štrkalj
T. Štrkalj
29 FWD 6.57
M. Naderi
M. Naderi
29 DEF 6.38
M. Hosseini
M. Hosseini
32 MID 6.20
D. Drožđek
D. Drožđek
29 MID 6.12