Tractor Sazi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:45 Kết thúc |
Tractor Sazi
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Al-Gharafa
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Tractor (Irn)
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Fajr Sepasi
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Tractor (Irn)
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Aluminium
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Tractor (Irn)
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
10/10 |
07:30 Kết thúc |
Esteghlal FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
06:30 Kết thúc |
Tractor (Irn)
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
07:00 Kết thúc |
Shams A
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
07:45 Kết thúc |
Tractor (Irn)
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Tractor (Irn)
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
07:45 Kết thúc |
Zob Ahan
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Tractor Sazi
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tractor Sazi
Bạn đang tìm nhận định Tractor Sazi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tractor Sazi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Tractor Sazi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của AFC Champions League Elite, Tractor Sazi đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Tractor Sazi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tractor Sazi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 9 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 1 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 2.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.3 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Esmaeilifar
|
32 | DEF | 8.07 |
|
A. Beiranvand
|
33 | GK | 7.51 |
|
S. Khalilzadeh
|
36 | DEF | 7.26 |
|
A. Abdullayev
|
19 | DEF | 7.24 |
|
R. Lushkja
|
29 | MID | 7.22 |
|
A. Sedlar
|
34 | DEF | 7.19 |
|
I. Postonjski
|
30 | MID | 7.10 |
|
T. Halilović
|
30 | MID | 7.09 |
|
A. Hosseinzadeh
|
25 | FWD | 7.04 |
|
M. Torabi
|
31 | MID | 6.98 |
|
O. Hamrobekov
|
29 | MID | 6.97 |
|
S. Moharrami
|
29 | DEF | 6.93 |
|
F. Faraji
|
31 | DEF | 6.90 |
|
M. Hashemnejad
|
24 | MID | 6.86 |
|
M. Kazemayni
|
28 | FWD | 6.83 |
|
M. Shiri
|
34 | MID | 6.79 |
|
F. Faraji
|
31 | DEF | 6.70 |
|
M. Mohammadi
|
32 | FWD | 6.60 |
|
T. Štrkalj
|
29 | FWD | 6.57 |
|
M. Hosseini
|
32 | MID | 6.55 |
|
M. Naderi
|
29 | DEF | 6.47 |
|
D. Drožđek
|
29 | MID | 6.20 |








