1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Persian Gulf Pro League
  4. Tractor Sazi
Tractor Sazi

Tractor Sazi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.95m
KEY INSIGHT Tractor Sazi có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
30 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:45

Kết thúc
red card Tractor Sazi
Tractor Sazi
0 : 3
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab A
4.5
3.7
1.95

2

1.95

U3.5

1.28

NO

1.82

2

1.95
5.4/10

11:00

Kết thúc
Al-Gharafa
Al-Gharafa
0 : 2
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
2.42
3.4
3

1X

1.47

U3.5

1.37

NO

2.15

U3.5

1.37
5.3/10

11:00

Kết thúc
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
0 : 2
Al-Sadd (Qat)
Al-Sadd (Qat)
5.1
4.1
1.72

2

1.72

U3.5

1.42

YES

1.85

X2

1.19
7.4/10

06:00

Kết thúc
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi
2 : 1
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
4
3.2
1.95

X2

1.21

U2.5

1.48

YES

2.19

U2.5

1.48
5.5/10

06:30

Kết thúc
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
1 : 0
Sepahan (Irn)
Sepahan (Irn) red card
2.27
3
3.4

1

2.27

U2.5

1.41

NO

1.6

U2.5

1.41
7.5/10

06:00

Kết thúc
Aluminium
Aluminium Arak
0 : 1
Tractor Sazi
Tractor (Irn)
4.85
3.3
1.8

2

1.8

U2.5

1.52

NO

1.62

U2.5

1.52
6.2/10

06:00

Kết thúc
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
4 : 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan
1.45
3.9
8

1

1.45

U3.5

1.19

NO

1.42

U3.5

1.19
10/10

07:30

Kết thúc
Esteghlal FC
Esteghlal
0 : 0
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
2.75
3
2.87

1

2.75

U2.5

1.34

NO

1.51

U2.5

1.34
7/10

06:30

Kết thúc
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
0 : 0
Malavan
Malavan
1.67
3.4
5.5

1

1.67

U2.5

1.5

NO

1.53

U2.5

1.5
7/10

07:00

Kết thúc
Shams A
Shams Azar Qazvin
0 : 0
Tractor Sazi
Tractor (Irn)
5
3.35
1.7

2

1.7

U2.5

1.5

NO

1.55

U2.5

1.5
7.5/10

07:45

Kết thúc
red card Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
1 : 1
Persepolis
Persepolis
2.43
3
3.3

X

3

U2.5

1.41

NO

1.61

NG

1.61
5/10

07:00

Kết thúc
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
2 : 1
Paykan
Paykan
1.5
3.85
8

1

1.5

U2.5

1.62

NO

1.5

NG

1.5
5/10

07:45

Kết thúc
Zob Ahan
Zob Ahan
0 : 0
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
4.25
2.82
2

X

2.82

U2.5

1.4

NO

1.55

U2.5

1.4
5/10

12:00

Kết thúc
Tractor Sazi
Tractor Sazi
3 : 3
Nassaji Mazandaran
Nassaji M
1.29
4.35
10.22

1

1.29

U2.5

1.55

NO

1.33

NG

1.33
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tractor Sazi

Bạn đang tìm nhận định Tractor Sazi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tractor Sazi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Tractor Sazi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của AFC Champions League Elite, Tractor Sazi đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Tractor Sazi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tractor Sazi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

AFC Champions League EliteWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng235
Hòa112
Thua101
Bàn thắng ghi được3912
Bàn thắng để thủng lưới314
Trung bình ghi bàn0.82.31.5
Trung bình thủng lưới0.80.30.5
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
4-2-3-1 1 G
10 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 38%
3 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Esmaeilifar
D. Esmaeilifar
32 DEF 8.07
A. Beiranvand
A. Beiranvand
33 GK 7.51
S. Khalilzadeh
S. Khalilzadeh
36 DEF 7.26
A. Abdullayev
A. Abdullayev
19 DEF 7.24
R. Lushkja
R. Lushkja
29 MID 7.22
A. Sedlar
A. Sedlar
34 DEF 7.19
I. Postonjski
I. Postonjski
30 MID 7.10
T. Halilović
T. Halilović
30 MID 7.09
A. Hosseinzadeh
A. Hosseinzadeh
25 FWD 7.04
M. Torabi
M. Torabi
31 MID 6.98
O. Hamrobekov
O. Hamrobekov
29 MID 6.97
S. Moharrami
S. Moharrami
29 DEF 6.93
F. Faraji
F. Faraji
31 DEF 6.90
M. Hashemnejad
M. Hashemnejad
24 MID 6.86
M. Kazemayni
M. Kazemayni
28 FWD 6.83
M. Shiri
M. Shiri
34 MID 6.79
F. Faraji
F. Faraji
31 DEF 6.70
M. Mohammadi
M. Mohammadi
32 FWD 6.60
T. Štrkalj
T. Štrkalj
29 FWD 6.57
M. Hosseini
M. Hosseini
32 MID 6.55
M. Naderi
M. Naderi
29 DEF 6.47
D. Drožđek
D. Drožđek
29 MID 6.20